MB Wind Power Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ ĐIệN GIó MB
5
进口笔数
0
出口笔数
$236.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109398269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2KM03C |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số 89, Đường Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐIỆN GIÓ MB |
| 企业英文名称 | MB WIND POWER SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, Tầng 5, số 119 - 121 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84934560452 |
| 邮箱 | info@mbwind.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $234.1K |
| 中国 | 3 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polytech A | 丹麦 | 3 | $234.5K | 其他塑料制品、高压电涌抑制器 |
| Polytech A | 美国 | 1 | $1.2K | 其他化学制剂、1kg以下胶粘剂 |
| Nanjing High Speed Gear Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | POLYTECH A | 丹麦 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | POLYTECH A | 中国 | $227 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | POLYTECH A | 丹麦 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | POLYTECH A | 丹麦 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | POLYTECH A | 中国 | $227 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | POLYTECH A | 丹麦 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POLYTECH A | 丹麦 | $106 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | POLYTECH A | 丹麦 | $87.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POLYTECH A | 丹麦 | $896 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | POLYTECH A | 丹麦 | $87.0K |