Toan Tam Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Toàn Tâm

0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$4.99M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $806.5K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $357.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $806.5K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $357.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0104903711
企查查编码QVNFM84RWH
成立日期2010-09-21
联系地址Số nhà 9, đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN TÂM
企业英文名称TOAN TAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 9, đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842436452097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
210390混合调味料
190230制备面食
190590其他食品制剂
071232干木耳
210310酱油
200990混合果蔬汁
200591竹笋制品
120242去壳花生
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克126$3.65M
越南18$449.1K
俄罗斯6$310.3K
匈牙利9$230.7K
NC10$143.1K
莫桑比克4$88.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mekong Foods s.r.o.捷克82$2.24M未煮意面、其他食品制剂
Xuan Distribution s.r.o.捷克14$617.8K制备面食、混合调味料
Vinmax Pro s.r.o.捷克19$462.5K未煮意面、制备面食
Red Star Co., Ltd.俄罗斯6$310.3K制备面食、混合调味料
Mekong Foods s.r.o.越南10$294.4K未煮意面、其他食品制剂
Krisztina Vinatasa Kft匈牙利7$170.7K未煮意面、制备面食
Hanoi ImportationsNC10$143.1K未煮意面、制备面食
Bui Van Danh捷克3$93.4K未煮意面、烘焙咖啡
Vina Euro 2009 Kft匈牙利3$78.2K未煮意面、混合调味料
Hanoi Importations越南3$34.3K未煮意面、制备面食

近期贸易明细

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27未煮意面Mekong Foods s.r.o.捷克$1.7K
2026-06-27未煮意面Mekong Foods s.r.o.捷克$859
2026-06-27未煮意面Mekong Foods s.r.o.捷克$1.6K
2026-06-27烘焙咖啡Mekong Foods s.r.o.捷克$11.2K
2026-06-27未煮意面Mekong Foods s.r.o.捷克$2.8K
2026-06-27其他食品制剂Mekong Foods s.r.o.捷克$5.6K
2026-06-27未煮意面Mekong Foods s.r.o.捷克$2.1K
2026-06-27未煮意面Mekong Foods s.r.o.捷克$975
2026-06-27干木耳Mekong Foods s.r.o.捷克$516
2026-06-27未煮意面Mekong Foods s.r.o.捷克$3.2K

相关企业 · 同类产品

Toan Tam Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →