Toan Tam Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Toàn Tâm
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$3.82M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104903711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM84RWH |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | Số nhà 9, đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN TÂM |
| 企业英文名称 | TOAN TAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842436452097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071232 | 干木耳 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210310 | 酱油 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 110 | $2.93M |
| 越南 | 18 | $449.1K |
| 匈牙利 | 9 | $230.7K |
| NC | 9 | $129.0K |
| 莫桑比克 | 4 | $88.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Foods s.r.o. | 捷克 | 79 | $2.10M | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Vinmax Pro s.r.o. | 捷克 | 19 | $462.5K | 未煮意面、制备面食 |
| Mekong Foods s.r.o. | 越南 | 10 | $294.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Krisztina Vinatasa Kft | 匈牙利 | 7 | $170.7K | 未煮意面、制备面食 |
| Hanoi Importations | NC | 9 | $129.0K | 未煮意面、制备面食 |
| Bui Van Danh | 捷克 | 3 | $93.4K | 未煮意面、烘焙咖啡 |
| Vina Euro 2009 Kft | 匈牙利 | 3 | $78.2K | 未煮意面、混合调味料 |
| Xuan Distribution s.r.o. | 捷克 | 2 | $70.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Grantitude House s.r.o. | 捷克 | 2 | $62.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Hanoi Importations | 越南 | 3 | $34.3K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 混合调味料 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $975 |
| 2026-03-30 | 未煮意面 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 混合调味料 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $9.9K |
| 2026-03-30 | 混合调味料 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 未煮意面 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $6.2K |
| 2026-03-30 | 干木耳 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 干木耳 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $544 |
| 2026-03-30 | 其他谷物粉 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 干木耳 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $675 |
| 2026-03-30 | 干木耳 | MEKONG FOODS S R O | 捷克 | $1.1K |