Thai Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thái Phú
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$27.7K
出口金额
—
最近进口
2023-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309430329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS9RYSH |
| 成立日期 | 2009-10-10 |
| 联系地址 | 91/4 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI PHÚ |
| 企业英文名称 | Thai Phu company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/4 Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.9K |
| 比利时 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS SBS | 越南 | 1 | $14.9K | 其他钢铁结构体、钢化安全玻璃 |
| Impermo Stultjens N.V. | 比利时 | 1 | $12.8K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他水泥制品 | SAS SBS | 越南 | $14.9K |
| 2023-03-09 | 其他水泥制品 | Impermo Stultjens N.V. | 比利时 | $12.0K |
| 2023-03-09 | 其他水泥制品 | Impermo Stultjens N.V. | 比利时 | $790 |