Hung Truong Phat NB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG TRườNG PHáT NB
3
进口笔数
0
出口笔数
$67.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700870901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C93RGC |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 629, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bích Đào, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG PHÁT NB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 629, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84914336699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ncole Pool Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他塑料制品、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 水净化机械 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $758 |
| 2024-08-24 | 水净化机械 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $364 |
| 2024-08-24 | 水净化机械 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $545 |
| 2024-08-24 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $734 |
| 2024-08-24 | 其他铝制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-08-24 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-08-24 | 水净化机械 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $502 |
| 2024-08-24 | 电镀设备 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-24 | 其他离心泵 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-24 | 水净化机械 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $675 |