Viet Kha Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOX VIệT KHA
46
进口笔数
0
出口笔数
$520.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315910443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKCH4HK |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | 14/2E Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX VIỆT KHA |
| 企业英文名称 | VIET KHA INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/2E Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84905826436 |
| 邮箱 | nguyenviet1102@gmail.com |
| 官网 | www.matbichinox.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $520.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Quinta Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 28 | $263.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Taizhou Quinta Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 8 | $121.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Puxing Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Quinta Metal Product | 中国 | 2 | $327 | 针织围巾、其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $586 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-13 | 钢制锁紧垫圈 | TAIZHOU QUINTA METAL P[RODUCT CO., LTD | 中国 | $162 |