DMC Middle Petroleum Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA PHẩM DầU KHí DMC - MIềN TRUNG
52
进口笔数
1
出口笔数
$1.44M
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-18
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300369645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR0JV88 |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | 90A Hàng Đào, Phường Hàng Đào, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHẨM DẦU KHÍ DMC - MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | DMC - MIDDLE PETROLEUM CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90A Hàng Đào, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02553745677 |
| 邮箱 | dmcmientrung@dmcmt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $681.4K |
| 墨西哥 | 12 | $189.8K |
| 中国 | 15 | $180.3K |
| 意大利 | 3 | $76.6K |
| 南非 | 5 | $64.7K |
| 马来西亚 | 3 | $58.5K |
| 瑞典 | 1 | $50.5K |
| 新加坡 | 1 | $36.6K |
| 印度 | 6 | $33.2K |
| 瑞士 | 1 | $32.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bently Nevada LLC | 美国 | 27 | $687.0K | 其他测量仪器、其他电气设备 |
| Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $334.2K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $149.1K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| AR Valve Resources Ltd. | 安道尔 | 1 | $50.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| AST S.p.A. | 1 | $39.2K | 安全阀 | |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1 | $36.6K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hunan Standard Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 大口径钢制管线管、无缝钢管 |
| OAN Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2 | 其他芳香酸、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bently Nevada LLC | 美国 | 1 | $8.0K | 其他测量仪器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $597 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $480 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $18 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $340 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $164 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $847 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $744 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 通信设备 | BENTLY NEVADA LLC | 美国 | $8.0K |