Ngoc Hoi Mechanical Commerce & Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ KHí NGọC HồI
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$219.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108019084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MWX5TM |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Liễu, Xã Văn Hoàng, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NGỌC HỒI |
| 企业英文名称 | NGOC HOI MECHANICAL COMMERCE AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liễu, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84976117775 |
| 邮箱 | cco.cknh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $219.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $184.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aruzewave Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 金属框架座椅 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $121 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $344 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $344 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $121 |
| 2026-04-12 | 非办公金属家具 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $965 |
| 2026-04-12 | 非办公金属家具 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $965 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $121 |