Vaco Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VACO

4
进口笔数
155
出口笔数
$908
进口金额
$463.2K
出口金额
2025-01-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $535 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $100 · 1 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-08进口 $286 · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-09进口 $432 · 1 笔出口 $52.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-01进口 $90 · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $535 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $100 · 1 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-08进口 $286 · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-09进口 $432 · 1 笔出口 $52.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-01进口 $90 · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301246459
企查查编码QVNT9JVB3F
成立日期2023-06-01
联系地址Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VACO
企业英文名称VACO INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84839629990
邮箱Vacotbcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731819其他螺纹紧固件
830140其他金属锁
848130止回阀

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
820320钳子镊子
680520纸基研磨料
730799其他钢铁管件
821410餐具及刀片
391910自粘塑料卷
820411不可调扳手
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$908

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$422.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Douson Drilling & Production Equipment Co., Ltd.中国2$718阀门零件、其他钢铁制品
Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd.中国1$100其他塑料制品、塑料装饰品
SEG Electronics中国1$90智能手机、其他金属锁

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南29$207.1K其他塑料制品、油漆溶剂
Woojeon Vina Co., Ltd.越南26$131.3K聚碳酸酯、其他钢铁制品
ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南23$34.6K自粘塑料卷、自粘塑料片
ACE Antenna Co., Ltd.越南20$33.0K其他铝制品、其他塑料制品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南15$8.7K热轧钢卷、未涂层钢线
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南15$8.3K热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南4$7.5K其他钢铁制品、土方机械零件
CONG TY TNHH ACE ANTENNA4$4.5K塑胶涂层手套、清洁用布
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南4$4.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南4$4.1K其他钢铁制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24其他金属锁SEG ELECTRONICS中国$90
2024-09-11止回阀SUZHOU DOUSON DRILLING & PRODUCTION EQUIPMENT CO LTD中国$432
2024-08-07非泡沫橡胶密封件SUZHOU DOUSON DRILLING & PRODUCTION EQUIPMENT CO LTD中国$286
2024-06-03其他螺纹紧固件SHANGHAI WEI XIN TRADING CO LTD中国$100

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高浓度乙醇ACE ANTENNA CO LTD越南$33
2026-04-29高浓度乙醇ACE ANTENNA CO LTD越南$33
2026-04-28纸基研磨料ETI VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$29
2026-04-28清洁用布ACE ANTENNA CO LTD越南$201
2026-04-28其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA$379
2026-04-28静止变流器ACE ANTENNA CO LTD越南$117
2026-04-28静止变流器ACE ANTENNA CO LTD越南$117
2026-04-28淀粉胶ETI VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$5
2026-04-28非纺织润滑剂ETI VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3
2026-04-28塑胶涂层手套ACE ANTENNA CO LTD越南$52

相关企业 · 同类产品

Vaco Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →