Applied Technology Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Applied Technology Precision
29
进口笔数
95
出口笔数
$104.7K
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-03-07
最近进口
2025-12-26
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700910786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK71AJG |
| 成立日期 | 2008-05-08 |
| 联系地址 | Lô D-7A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APPLIED TECHNOLOGY PRECISION |
| 企业英文名称 | APPLIED TECHNOLOGY PRECISION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-7A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743577558 |
| 邮箱 | thinhdp@atpvina.com |
| 官网 | www.atpvina.com |
| 传真 | 02743577556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $61.3K |
| 美国 | 2 | $25.9K |
| 英国 | 16 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $771.6K |
| 英国 | 15 | $555.1K |
| 荷兰 | 17 | $493.1K |
| 越南 | 24 | $92.5K |
| 加拿大 | 3 | $24.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Applied Technology Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| 3182ddd8dae509bda61e9a60ec887a05 | 8 | $12.4K | ||
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen S. Lord Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 电气信号装置 |
| Glasdon UK Ltd. | 英国 | 7 | $4.3K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Hongyuan Industry (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他印刷机、其他印刷机零件 |
| Shenzhen Tianzhongtian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Logicall UK Ltd. | 英国 | 1 | $824 | 非便携喷雾器、油漆溶剂 |
| Yaomazhi (Wuhan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $740 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Defibrion B.V. | 美国 | 18 | $569.0K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| Defibrion B.V. | 荷兰 | 19 | $558.3K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| Glasdon UK Ltd. | 英国 | 15 | $555.1K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
| NU Star Inc. | 美国 | 6 | $99.2K | 非机动车零件、不锈钢管件 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $49.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Applied Technology Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.9K | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $17.6K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Applied Innovation Group | 美国 | 3 | $15.6K | 非办公金属家具、不锈钢家用制品 |
| DMOS Collective, Inc. | 美国 | 4 | $15.3K | 其他钢铁制品、纺织包装袋 |
| Racetronix Inc. | 加拿大 | 2 | $13.0K | 其他铝制品、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 塑料封口件 | GLASDON UK LTD | 英国 | $5 |
| 2026-03-07 | 塑料封口件 | GLASDON UK LTD | 英国 | $40 |
| 2026-03-07 | 塑料封口件 | GLASDON UK LTD | 英国 | $35 |
| 2026-03-07 | 塑料封口件 | GLASDON UK LTD | 英国 | $47 |
| 2025-12-02 | 塑料封口件 | GLASDON UK LTD | 英国 | $21 |
| 2025-12-02 | 非螺纹垫圈 | GLASDON UK LTD | 英国 | $17 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | GLASDON UK LTD | 英国 | $191 |
| 2025-12-02 | 其他金属锁 | GLASDON UK LTD | 英国 | $173 |
| 2025-09-30 | 其他金属锁 | GLASDON UK LTD | 英国 | $195 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | GLASDON UK LTD | 英国 | $222 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 医用家具 | DEFIBRION B V | 美国 | $30.5K |
| 2025-12-25 | 医用家具 | DEFIBRION B V | 荷兰 | $16.7K |
| 2025-12-25 | 医用家具 | DEFIBRION B V | 荷兰 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 医用家具 | DEFIBRION B V | 荷兰 | $802 |
| 2025-12-25 | 医用家具 | DEFIBRION B V | 荷兰 | $760 |
| 2025-12-25 | 医用家具 | DEFIBRION B V | 荷兰 | $8.0K |
| 2025-12-25 | 医用家具 | DEFIBRION B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | GLASDON UK LTD | 英国 | $39.0K |
| 2025-12-22 | 非木预制建筑 | GLASDON UK LTD | 英国 | $14.0K |
| 2025-12-22 | 非木预制建筑 | GLASDON UK LTD | 英国 | $2.1K |