Applied Technology Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Applied Technology Precision

29
进口笔数
95
出口笔数
$104.7K
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-03-07
最近进口
2025-12-26
最近出口
11
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $86.3K · 5 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $120.4K · 3 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $87.0K · 5 笔2024-08进口 $10.4K · 4 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $74.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36 · 1 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 3 笔2025-06进口 $168 · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $94.0K · 3 笔2025-09进口 $465 · 1 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-12进口 $401 · 1 笔出口 $147.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $86.3K · 5 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $120.4K · 3 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $87.0K · 5 笔2024-08进口 $10.4K · 4 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $74.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36 · 1 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 3 笔2025-06进口 $168 · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $94.0K · 3 笔2025-09进口 $465 · 1 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-12进口 $401 · 1 笔出口 $147.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700910786
企查查编码QVNDK71AJG
成立日期2008-05-08
联系地址Lô D-7A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APPLIED TECHNOLOGY PRECISION
企业英文名称APPLIED TECHNOLOGY PRECISION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-7A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743577558
邮箱thinhdp@atpvina.com
官网www.atpvina.com
传真02743577556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
830140其他金属锁
392690其他塑料制品
853180电气信号装置
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
940290医用家具
940690非木预制建筑
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
871690非机动车零件
730721不锈钢管件
846150金属切割锯
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$61.3K
美国2$25.9K
英国16$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$771.6K
英国15$555.1K
荷兰17$493.1K
越南24$92.5K
加拿大3$24.2K
新加坡1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Market Union Co., Ltd.中国5$40.4K玩具模型、其他塑料制品
Applied Technology Precision Co., Ltd.越南2$25.9K其他钢铁制品、其他铝制品
3182ddd8dae509bda61e9a60ec887a058$12.4K
Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd.中国1$8.5K其他鞋靴、瓷制卫生洁具
Shenzhen S. Lord Electric Co., Ltd.中国1$7.1K电气信号装置
Glasdon UK Ltd.英国7$4.3K塑料封口件、其他塑料制品
Hongyuan Industry (H.K.) Ltd.中国1$2.5K其他印刷机、其他印刷机零件
Shenzhen Tianzhongtian Trading Co., Ltd.中国1$1.6K带接头绝缘电线、静止变流器
Logicall UK Ltd.英国1$824非便携喷雾器、油漆溶剂
Yaomazhi (Wuhan) Technology Co., Ltd.中国1$740单功能打印机、其他印刷机零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Defibrion B.V.美国18$569.0K医用家具、其他钢铁制品
Defibrion B.V.荷兰19$558.3K医用家具、其他钢铁制品
Glasdon UK Ltd.英国15$555.1K其他钢铁制品、非木预制建筑
NU Star Inc.美国6$99.2K非机动车零件、不锈钢管件
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$49.0K其他电路开关装置、绝缘电线
Applied Technology Precision Co., Ltd.越南2$25.9K塑料封口件、其他钢铁制品
Spartronics Vietnam Inc.越南2$17.6K处理器及控制器、8471机器零件
Applied Innovation Group美国3$15.6K非办公金属家具、不锈钢家用制品
DMOS Collective, Inc.美国4$15.3K其他钢铁制品、纺织包装袋
Racetronix Inc.加拿大2$13.0K其他铝制品、泵零件

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07塑料封口件GLASDON UK LTD英国$5
2026-03-07塑料封口件GLASDON UK LTD英国$40
2026-03-07塑料封口件GLASDON UK LTD英国$35
2026-03-07塑料封口件GLASDON UK LTD英国$47
2025-12-02塑料封口件GLASDON UK LTD英国$21
2025-12-02非螺纹垫圈GLASDON UK LTD英国$17
2025-12-02其他钢铁制品GLASDON UK LTD英国$191
2025-12-02其他金属锁GLASDON UK LTD英国$173
2025-09-30其他金属锁GLASDON UK LTD英国$195
2025-09-30其他钢铁制品GLASDON UK LTD英国$222

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26医用家具DEFIBRION B V美国$30.5K
2025-12-25医用家具DEFIBRION B V荷兰$16.7K
2025-12-25医用家具DEFIBRION B V荷兰$2.0K
2025-12-25医用家具DEFIBRION B V荷兰$802
2025-12-25医用家具DEFIBRION B V荷兰$760
2025-12-25医用家具DEFIBRION B V荷兰$8.0K
2025-12-25医用家具DEFIBRION B V荷兰$1.7K
2025-12-22其他钢铁制品GLASDON UK LTD英国$39.0K
2025-12-22非木预制建筑GLASDON UK LTD英国$14.0K
2025-12-22非木预制建筑GLASDON UK LTD英国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Applied Technology Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →