Chau Giang Technology Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CHâU GIANG

0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$4.72M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202087243
企查查编码QVN539EACK
成立日期2021-01-28
联系地址Số 40 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CHÂU GIANG
企业英文名称CHAU GIANG TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84338621208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
680422陶瓷磨轮
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
391740塑料管件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
401012纺织增强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南215$4.71M

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南23$3.93M阀门零件、其他钢铁制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南57$314.2K其他塑料制品、自粘塑料片
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南52$152.7K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd.越南26$130.6K其他塑料制品、氨水
Dusco Vina Co., Ltd.越南24$115.3K其他钢铁制品、木托盘
Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南15$25.1K合金钢扁轧材、镀锌钢带
EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd.越南7$17.1K其他印刷机零件、其他塑料制品
G Food Co., Ltd.越南3$9.3K其他塑料包装制品、人造纺织袋
G Food Co., Ltd.越南3$9.3K芝麻籽、其他塑料包装制品
CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA (MST:0801092901)越南2$6.1K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承

近期贸易明细

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20工业陶瓷制品DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$294
2026-04-20其他钢铁制品DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$402
2026-04-20滚珠轴承DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$50
2026-04-20垫片套装DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$119
2026-04-20非轻质石油DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$86
2026-04-20其他离心泵DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$237
2026-04-20其他钢铁制品DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$168
2026-04-20其他钢铁管件DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$46
2026-04-20滚珠轴承DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$68
2026-04-20其他钢铁制品DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD越南$404

相关企业 · 同类产品

Chau Giang Technology Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →