Chau Giang Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CHâU GIANG
0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$4.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202087243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN539EACK |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Số 40 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CHÂU GIANG |
| 企业英文名称 | CHAU GIANG TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84338621208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 215 | $4.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $3.93M | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 57 | $314.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 52 | $152.7K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 26 | $130.6K | 其他塑料制品、氨水 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $115.3K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| G Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 其他塑料包装制品、人造纺织袋 |
| G Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 芝麻籽、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA (MST:0801092901) | 越南 | 2 | $6.1K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业陶瓷制品 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-20 | 垫片套装 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $404 |