7 Ho Chi Minh City Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他吸食用烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên 27/7 Thành Phố Hồ Chí Minh
2
进口笔数
30
出口笔数
$11
进口金额
$1.06M
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-07-03
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300514013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQQQ9JN |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 27/7 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | 27/7 HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240110 | 未加工烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240220 | 香烟 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $513.1K |
| 柬埔寨 | 7 | $430.4K |
| 老挝 | 5 | $104.3K |
| 中国台湾 | 7 | $7.8K |
| 加纳 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lukowa Tobacco Co. Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $11 | 去梗烟草、烟草废料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koy Riek Chamroeur Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $322.5K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Koy Riek Chamroen Import Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $262.2K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| June Kruoch Co., Ltd. | 越南 | 6 | $250.9K | 其他吸食用烟草、烟草废料 |
| June Kruoch Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $108.0K | 去梗烟草、香烟 |
| New Technology Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $104.3K | 香烟 |
| Wang To Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.5K | 烟草废料、去梗烟草 |
| MORBIDEZZA INTERNATIONAL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 牡蛎、去梗烟草 |
| SI XI INTERNATIONAL FASHION LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 去梗烟草 |
| Intermove Ent | 加纳 | 1 | $20 | 香烟、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 去梗烟草 | LUKOWA TOBACCO CO SP Z O O | 波兰 | $5 |
| 2024-10-23 | 去梗烟草 | LUKOWA TOBACCO CO SP Z O O | 波兰 | $5 |
| 2024-05-03 | 未加工烟草 | Lukowa Tobacco Co. Sp. z o.o. | 波兰 | $1 |
| 2024-05-03 | 去梗烟草 | LUKOWA TOBACCO CO SP Z O O | 波兰 | $1 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $41.9K |
| 2025-07-03 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $68.1K |
| 2025-07-03 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $64 |
| 2025-07-03 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $31 |
| 2025-06-16 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-06-16 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $108.2K |
| 2025-05-30 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $108.7K |
| 2025-05-30 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $68 |
| 2025-05-24 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $56.6K |
| 2025-05-24 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $63 |