7 Ho Chi Minh City Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他吸食用烟草

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên 27/7 Thành Phố Hồ Chí Minh

2
进口笔数
30
出口笔数
$11
进口金额
$1.06M
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-07-03
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.6K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300514013
企查查编码QVNAQQQ9JN
成立日期2010-08-30
联系地址Số 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 27/7 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称27/7 HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240120去梗烟草
240110未加工烟草

出口

HS 编码产品
240319其他吸食用烟草
240220香烟
240120去梗烟草
240130烟草废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰2$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$513.1K
柬埔寨7$430.4K
老挝5$104.3K
中国台湾7$7.8K
加纳1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lukowa Tobacco Co. Sp. z o.o.波兰2$11去梗烟草、烟草废料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koy Riek Chamroeur Import Export Co., Ltd.柬埔寨4$322.5K去梗烟草、烟草废料
Koy Riek Chamroen Import Export Co., Ltd.越南4$262.2K其他吸食用烟草、去梗烟草
June Kruoch Co., Ltd.越南6$250.9K其他吸食用烟草、烟草废料
June Kruoch Trading Co., Ltd.越南3$108.0K去梗烟草、香烟
New Technology Export Import Sole Co., Ltd.老挝5$104.3K香烟
Wang To Co., Ltd.越南5$5.5K烟草废料、去梗烟草
MORBIDEZZA INTERNATIONAL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾1$1.1K牡蛎、去梗烟草
SI XI INTERNATIONAL FASHION LTD中国台湾1$1.1K去梗烟草
Intermove Ent加纳1$20香烟、人造纤维絮胎

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23去梗烟草LUKOWA TOBACCO CO SP Z O O波兰$5
2024-10-23去梗烟草LUKOWA TOBACCO CO SP Z O O波兰$5
2024-05-03未加工烟草Lukowa Tobacco Co. Sp. z o.o.波兰$1
2024-05-03去梗烟草LUKOWA TOBACCO CO SP Z O O波兰$1

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$41.9K
2025-07-03其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$68.1K
2025-07-03其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$64
2025-07-03其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$31
2025-06-16其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD越南$73
2025-06-16其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD越南$108.2K
2025-05-30其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$108.7K
2025-05-30其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$68
2025-05-24其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD越南$56.6K
2025-05-24其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO LTD越南$63

相关企业 · 同类产品

7 Ho Chi Minh City Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →