Thinh Nguyen Industrial Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 卵磷脂类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THINH NGUYEN INDUSTRIAL VIệT NAM
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318269901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T019D6 |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THINH NGUYEN INDUSTRIAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THINH NGUYEN INDUSTRIAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 18661827085 |
| 邮箱 | ThinhNguyenfeed@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.898亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 42 | $1.48M |
| 中国 | 6 | $628.1K |
| 智利 | 3 | $168.3K |
| 阿根廷 | 2 | $131.6K |
| 中国台湾 | 6 | $48.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haida Baichuan Biological Engineering Co., Ltd. | 乌克兰 | 11 | $734.6K | 卵磷脂类 |
| QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | 6 | $628.1K | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO., LIMITED. | 中国 | 6 | $558.3K | 卵磷脂类、肉粉粒 |
| Ukrmaslotreid LLC | 乌克兰 | 7 | $202.6K | 葵花/红花油、卵磷脂类 |
| Qingdao Haida Baichuan Biological Engineering Co., Ltd. | 智利 | 3 | $168.3K | 鱼油脂 |
| LLC Viktor & K | 乌克兰 | 7 | $112.8K | 葵花/红花油、低芥酸菜油 |
| YOUNG CYCLE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $16.1K | 可互换冲压工具、其他手工工具 |
| POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.9K | 非旋转气动手工具、气动旋转手动工具 |
| Best Diamond Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $5.7K | 手工锉刀、金刚石砂轮 |
| Olivium LLC | 乌克兰 | 13 | $4.7K | 300升以上塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 鱼虾粉粒 | QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $140.1K |
| 2026-07-02 | 陶瓷磨轮 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2026-07-02 | 非旋转气动手工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $142 |
| 2026-07-02 | 非旋转气动手工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-07-02 | 非旋转气动手工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-07-02 | 非旋转气动手工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $142 |
| 2026-07-02 | 气动旋转手动工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $330 |
| 2026-07-02 | 非旋转气动手工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $142 |
| 2026-07-02 | 非旋转气动手工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-07-02 | 气动旋转手动工具 | POWER PERFECT CO LTD | 中国台湾 | $220 |