Minh Tri Vietnam Mfg. & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMARTRON
55
进口笔数
0
出口笔数
$443.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1938YQ |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | NT06-140 – Dự án Khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMARTRON |
| 企业英文名称 | SMARTRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NT06-140 – Dự án Khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0788278566 |
| 邮箱 | Smartron@hhclink.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $414.5K |
| 美国 | 2 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hon Hai Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 43 | $390.2K | 非磁带视频设备、带接头绝缘电线 |
| Barefoot Sound, LLC | 美国 | 2 | $29.4K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Yinko International Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 多扬声器箱体、其他录音设备 |
| Shaphan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.6K | 数据处理机、通信设备 |
| TZB Technology Inc. | 中国 | 1 | $1.2K | 单个扬声器、其他录音设备 |
| Shenzhen Qifan E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $441 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Intelligent Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-19 | 带接头绝缘电线 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | HONGHAI TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $100 |