VIETNAM ORGANIC NUTRITION FOOD JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DINH DưỡNG HữU Cơ VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109495488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ7VUFK |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | N17-NV08 Khu đô thị mới Sunny Garden City, Thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HỮU CƠ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ORGANIC NUTRITION FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | N17-NV08 Khu đô thị mới Sunny Garden City, Thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0945887333 |
| 官网 | vinanutrifood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | 3 | $18.5K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 烘焙咖啡 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-09-08 | 西米/根茎粉 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-09-08 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-08 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-08 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $917 |
| 2023-06-24 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $380 |
| 2023-06-24 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING LUSEMEI TRADING CO., LTD | 越南 | $625 |