TOAN NGUYEN PHAT MFG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TOàN NGUYêN PHáT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313771755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKEUUQ6 |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | A10/16T Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TOÀN NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN NGUYEN PHAT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A10/16T Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903741966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WCF TRADING | 马来西亚 | 1 | $6.0K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $173 |
| 2024-06-01 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $968 |
| 2024-06-01 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $152 |
| 2024-06-01 | 金属框架座椅 | WCF TRADING | 马来西亚 | $515 |
| 2024-06-01 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $105 |
| 2024-06-01 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $51 |
| 2024-06-01 | 金属框架座椅 | WCF TRADING | 马来西亚 | $485 |
| 2024-06-01 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $3.2K |
| 2024-06-01 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $336 |