Ecall Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ ECALL
72
进口笔数
8
出口笔数
$683.7K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-31
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109735919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY75489 |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 108/26 đường Trần Phú, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ECALL |
| 企业英文名称 | ECALL MEDICAL EQUIPMENTLIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 LK6C, Làng Việt kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02422829989 |
| 邮箱 | support@ecall.com.vn |
| 官网 | www.ecall.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $549.0K |
| 中国 | 20 | $127.6K |
| 美国 | 2 | $4.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTT Works Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $275.5K | 电气信号装置、通信设备 |
| DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $200.4K | 分析仪器、气体烟雾分析仪 |
| Justin West Ltd. | 中国 | 19 | $117.0K | 测量仪器、非液体温度计 |
| Senko Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $32.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Puresys Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $21.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| C4 Development Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 切片机零件、分析仪器 |
| Foreseeson Korea | 韩国 | 2 | $8.7K | 非CRT显示器、其他医疗器具 |
| DORAN MFG | 美国 | 1 | $4.3K | 印刷电路 |
| DEKIST Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.7K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Wide Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $2.1K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $432 | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $345 | 铜合金条杆、黄铜管 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | C4 DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DA TECH Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | C4 DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 测量仪器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-31 | 测量仪器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-29 | 测量仪器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-29 | 组合测量仪器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-10-29 | 测量仪器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-08-09 | 组合测量仪器 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-08-06 | 组合测量仪器 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-04-16 | 组合测量仪器 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $850 |
| 2025-04-11 | 组合测量仪器 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $850 |
| 2024-12-05 | 气体烟雾分析仪 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |