JTH Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 757 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JTH

142
进口笔数
757
出口笔数
$3.62M
进口金额
$8.38M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
20
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.3K · 3 笔出口 $235.6K · 4 笔2023-11进口 $114.4K · 5 笔出口 $364.8K · 14 笔2023-12进口 $37.3K · 5 笔出口 $144.0K · 24 笔2024-01进口 $67.1K · 3 笔出口 $435.1K · 18 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-03进口 $25.9K · 3 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-04进口 $25.7K · 4 笔出口 $206.6K · 16 笔2024-05进口 $81.2K · 5 笔出口 $241.3K · 14 笔2024-06进口 $51.6K · 4 笔出口 $84.5K · 6 笔2024-07进口 $145.7K · 9 笔出口 $623.4K · 26 笔2024-08进口 $60.1K · 5 笔出口 $245.0K · 18 笔2024-09进口 $160.0K · 5 笔出口 $300.5K · 24 笔2024-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $213.4K · 22 笔2024-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $63.3K · 12 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $66.0K · 16 笔2025-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $49.9K · 16 笔2025-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2025-03进口 $70.3K · 2 笔出口 $179.5K · 24 笔2025-04进口 $61.6K · 2 笔出口 $169.7K · 16 笔2025-05进口 $27.8K · 2 笔出口 $163.0K · 10 笔2025-06进口 $52.9K · 2 笔出口 $102.9K · 15 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $187.9K · 27 笔2025-08进口 $41.8K · 6 笔出口 $1.67M · 53 笔2025-09进口 $136.8K · 6 笔出口 $150.8K · 38 笔2025-10进口 $174.7K · 6 笔出口 $180.9K · 36 笔2025-11进口 $138.2K · 4 笔出口 $325.7K · 54 笔2025-12进口 $223.8K · 7 笔出口 $415.7K · 37 笔2026-01进口 $91.9K · 4 笔出口 $181.8K · 46 笔2026-02进口 $57.2K · 4 笔出口 $98.4K · 12 笔2026-03进口 $240.8K · 8 笔出口 $290.7K · 43 笔2026-04进口 $441.6K · 7 笔出口 $283.1K · 24 笔2026-05进口 $288.7K · 10 笔出口 $142.0K · 28 笔2026-06进口 $437.7K · 9 笔出口 $399.5K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.3K · 3 笔出口 $235.6K · 4 笔2023-11进口 $114.4K · 5 笔出口 $364.8K · 14 笔2023-12进口 $37.3K · 5 笔出口 $144.0K · 24 笔2024-01进口 $67.1K · 3 笔出口 $435.1K · 18 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-03进口 $25.9K · 3 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-04进口 $25.7K · 4 笔出口 $206.6K · 16 笔2024-05进口 $81.2K · 5 笔出口 $241.3K · 14 笔2024-06进口 $51.6K · 4 笔出口 $84.5K · 6 笔2024-07进口 $145.7K · 9 笔出口 $623.4K · 26 笔2024-08进口 $60.1K · 5 笔出口 $245.0K · 18 笔2024-09进口 $160.0K · 5 笔出口 $300.5K · 24 笔2024-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $213.4K · 22 笔2024-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $63.3K · 12 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $66.0K · 16 笔2025-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $49.9K · 16 笔2025-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2025-03进口 $70.3K · 2 笔出口 $179.5K · 24 笔2025-04进口 $61.6K · 2 笔出口 $169.7K · 16 笔2025-05进口 $27.8K · 2 笔出口 $163.0K · 10 笔2025-06进口 $52.9K · 2 笔出口 $102.9K · 15 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $187.9K · 27 笔2025-08进口 $41.8K · 6 笔出口 $1.67M · 53 笔2025-09进口 $136.8K · 6 笔出口 $150.8K · 38 笔2025-10进口 $174.7K · 6 笔出口 $180.9K · 36 笔2025-11进口 $138.2K · 4 笔出口 $325.7K · 54 笔2025-12进口 $223.8K · 7 笔出口 $415.7K · 37 笔2026-01进口 $91.9K · 4 笔出口 $181.8K · 46 笔2026-02进口 $57.2K · 4 笔出口 $98.4K · 12 笔2026-03进口 $240.8K · 8 笔出口 $290.7K · 43 笔2026-04进口 $441.6K · 7 笔出口 $283.1K · 24 笔2026-05进口 $288.7K · 10 笔出口 $142.0K · 28 笔2026-06进口 $437.7K · 9 笔出口 $399.5K · 36 笔

工商档案

企业注册号2301239691
企查查编码QVNP2MY6WQ
成立日期2023-04-06
联系地址Số C272 Đường Đấu Mã, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JTH
企业英文名称JTH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01 Nguyễn Sở Thuỳ, khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84961996960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
851590焊接机零件
902620压力测量仪
850151750W以下交流电机
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
851590焊接机零件
854149光敏半导体二极管
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$3.45M
中国台湾26$57.0K
新加坡5$46.5K
日本30$40.5K
韩国3$17.2K
西班牙3$4.8K
德国4$2.4K
美国2$1.8K
马来西亚3$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南724$6.38M
印度33$2.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国86$2.05M其他钢铁制品、其他塑料制品
YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国香港17$789.8K其他钢铁制品、电力控制板
Yatai International Supply Chain Ltd.中国3$162.4K其他钢铁制品、橡塑模具
Inova Automation Co., Ltd.中国6$135.5K静止变流器、电力控制板
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$133.8K其他寝具、针织床品
Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国8$110.1K焊接机零件、其他钎焊机
Shenzhen Xinjintaili Electronic Technology Co., Ltd.中国5$34.3K塑料管、其他塑料管材
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国2$20.8K糖果、鲜切康乃馨
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.日本2$2.8K酸性媒染染料、乙酸及盐类
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.德国2$653其他钢铁制品、其他铜制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南428$5.15M其他塑料制品、其他钢铁制品
Chang Yi Interconnect Technology (India) Private Ltd.印度8$1.74M其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南165$588.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南116$575.2K其他电子IC、其他塑料制品
HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度12$203.3K皮带输送机、其他塑料制品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南12$35.8K其他塑料制品、其他电子IC
Foxconn Interconnect Technology Ltd. Taiwan Branch中国台湾3$32.2K带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞
Hong Yi Interconnect Technology (India) Pvt. Ltd.印度10$29.3K自粘塑料片、多层陶瓷电容
HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度3$25.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Hong Yi Interconnect Technology (India) Private Ltd.印度2$5.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29传动轴及曲柄YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$244
2026-06-29智能卡Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$12.1K
2026-06-29其他光学元件YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$291
2026-06-29其他橡胶带Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$42
2026-06-29其他塑料制品YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$301
2026-06-29电力控制板YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$73
2026-06-29其他钢铁制品YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$3.4K
2026-06-29阀门龙头YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$21.6K
2026-06-29带接头绝缘电线Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10
2026-06-29带接头绝缘电线Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$38

出口(共 757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁制品HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$970
2026-06-25其他铝制品HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$1.1K
2026-06-25金属加工机刀HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$823
2026-06-25其他钢铁制品HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$105
2026-06-25其他塑料制品HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$295
2026-06-25金属加工机刀HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$567
2026-06-25其他铝制品HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$1.2K
2026-06-25齿轮及变速器HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$2.5K
2026-06-25其他钢铁制品HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$506
2026-06-25金属加工机刀HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度$624

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

JTH Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →