JTH Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 795 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JTH
150
进口笔数
795
出口笔数
$3.95M
进口金额
$8.89M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
20
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301239691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2MY6WQ |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số C272 Đường Đấu Mã, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JTH |
| 企业英文名称 | JTH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Nguyễn Sở Thuỳ, khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84961996960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $3.78M |
| 中国台湾 | 28 | $58.0K |
| 新加坡 | 5 | $46.5K |
| 日本 | 30 | $40.5K |
| 韩国 | 3 | $17.2K |
| 西班牙 | 3 | $4.8K |
| 德国 | 6 | $2.8K |
| 美国 | 2 | $1.8K |
| 马来西亚 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 758 | $6.74M |
| 印度 | 36 | $2.15M |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.14M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国香港 | 21 | $1.04M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $162.4K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.8K | 其他寝具、发饰 |
| Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $110.1K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Shenzhen Xinjintaili Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.1K | 智能卡、塑料管 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.8K | 酸性媒染染料、乙酸及盐类 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 德国 | 2 | $653 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 444 | $5.41M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chang Yi Interconnect Technology (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $1.74M | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 175 | $643.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $615.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $349.5K | 皮带输送机、其他塑料制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Foxconn Interconnect Technology Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 3 | $32.2K | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
| Hong Yi Interconnect Technology (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $29.3K | 自粘塑料片、多层陶瓷电容 |
| HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $25.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Hong Yi Interconnect Technology (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $5.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 钢铁弹簧 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $180 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $65 |
| 2026-07-24 | LED照明装置 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $504 |
| 2026-07-24 | 传动轴及曲柄 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $244 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $756 |
| 2026-07-24 | 焊接机零件 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-24 | 齿轮及变速器 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $139 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $650 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $546 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $73 |
出口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 齿轮及变速器 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 60伏以下继电器 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $96 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $26 |
| 2026-07-29 | 可调扳手 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $641 |
| 2026-07-29 | 钳子镊子 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $57 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-29 | 光敏半导体二极管 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $20 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $56 |