Emin Vietnam Joint Stock Co., South Branch

越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Emin Việt Nam- Chi Nhánh Miền Nam

54
进口笔数
537
出口笔数
$1.02M
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
34
供应商数
223
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $816.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 12 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 16 笔2024-08进口 $39.8K · 1 笔出口 $48.9K · 17 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.2K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-02进口 $268.8K · 3 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $26.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 18 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $11.2K · 11 笔2025-07进口 $45.2K · 3 笔出口 $99.8K · 30 笔2025-08进口 $186.4K · 7 笔出口 $93.0K · 18 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $23.2K · 10 笔2025-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $32.8K · 18 笔2025-11进口 $156.6K · 5 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $96.2K · 28 笔2026-01进口 $33.7K · 8 笔出口 $816.0K · 7 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $30.6K · 7 笔2026-03进口 $14.4K · 5 笔出口 $50.4K · 17 笔2026-04进口 $43.7K · 2 笔出口 $166.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 12 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 16 笔2024-08进口 $39.8K · 1 笔出口 $48.9K · 17 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.2K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-02进口 $268.8K · 3 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $26.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 18 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $11.2K · 11 笔2025-07进口 $45.2K · 3 笔出口 $99.8K · 30 笔2025-08进口 $186.4K · 7 笔出口 $93.0K · 18 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $23.2K · 10 笔2025-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $32.8K · 18 笔2025-11进口 $156.6K · 5 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $96.2K · 28 笔2026-01进口 $33.7K · 8 笔出口 $816.0K · 7 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $30.6K · 7 笔2026-03进口 $14.4K · 5 笔出口 $50.4K · 17 笔2026-04进口 $43.7K · 2 笔出口 $166.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0105309275-001
企查查编码QVN0AQG8R5
成立日期2012-09-24
联系地址Số 110A, đường Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM- CHI NHÁNH MIỀN NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 110A, đường Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02838119636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903033电测仪表
902519非液体温度计
903090辐射检测仪器
903031万用表
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
902789分析仪器
903089其他9030仪器
901580测量仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
903031万用表
902789分析仪器
850440静止变流器
902580组合测量仪器
903033电测仪表
903190测量仪器零件
901790绘图设备零件
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$535.9K
美国11$254.8K
中国台湾11$69.1K
罗马尼亚5$49.6K
马来西亚4$31.1K
韩国3$20.1K
德国7$18.3K
法国2$17.0K
意大利2$10.0K
英国3$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$918.2K
越南261$850.8K
新加坡54$279.8K
摩洛哥46$162.7K
菲律宾27$78.8K
哈萨克斯坦2$72.1K
阿联酋19$48.2K
以色列9$48.0K
泰国9$39.5K
土耳其4$38.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡9$598.7K万用表、其他测量仪器
UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国香港7$146.8K万用表、电测仪表
IKONIX ASIA Sdn. Bhd.马来西亚3$53.1K辐射检测仪器、电测仪表
KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE. LTD.新加坡2$39.9K辐射检测仪器、电信仪器
Trek, Inc.美国1$26.8K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Chauvin Arnoux法国1$20.9K辐射检测仪器、记录式万用表
Kingpo Technology Development Co., Ltd.中国2$16.2K温控处理设备、信号发生器
Wenzhou Tripod Instrument Mfg. Co., Ltd.中国3$12.2K非金属测试机、其他测量仪器
Jeio Tech Co., Ltd.韩国3$8.8K温控处理设备、混合机
SINUO Testing Equipment Co., Ltd.中国2$4.2K其他测量仪器、非金属测试机

下游采购商(共 223)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南8$442.1K通信设备零件、带接头绝缘电线
Emin Holding Pte. Ltd.新加坡29$229.9K高精度天平、分析仪器
Megaindus Sarl Au摩洛哥21$95.7K测量仪器、其他测量仪器
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南40$69.9K音频设备零件、其他塑料制品
Megaindus ZF Sarl摩洛哥20$61.4K测量仪器、其他测量仪器
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南47$60.2K其他电路开关装置、固定碳电阻
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南8$28.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南15$19.2K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
CICOR ANAM Co., Ltd.越南19$14.4K其他电路开关装置、处理器及控制器
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$7.1K塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19静止变流器B & K PRECISION CORP.中国台湾$1.6K
2026-04-19静止变流器B & K PRECISION CORP.中国台湾$1.6K
2026-04-02万用表UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$568
2026-04-02液体气体测量仪UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$401
2026-04-02其他电视摄像机UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$891
2026-04-02其他测量仪器UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$690
2026-04-02非液体温度计UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$567
2026-04-02液体气体测量仪UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$328
2026-04-02万用表UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$474
2026-04-02电测仪表UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$936

出口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合机Intertech Marketing Sales & Services Inc.菲律宾$404
2026-04-21测量仪器ADRIAN FRONDA菲律宾$529
2026-04-21测量仪器Megaindus ZF Sarl摩洛哥$712
2026-04-21测量仪器Megaindus ZF Sarl摩洛哥$4.8K
2026-04-168471机器零件XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$3.5K
2026-04-16自动数据处理机处理部件XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$13.6K
2026-04-168471机器零件XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$8.2K
2026-04-15示波器XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$844
2026-04-15万用表XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$5.0K
2026-04-15记录式万用表XP POWER SINGAPORE MFG PTE LTD新加坡$3.7K

相关企业 · 同类产品

Emin Vietnam Joint Stock Co., South Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →