Emin Vietnam Joint Stock Co., South Branch
越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Emin Việt Nam- Chi Nhánh Miền Nam
82
进口笔数
643
出口笔数
$1.39M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
49
供应商数
233
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105309275-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AQG8R5 |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Số 110A, đường Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM- CHI NHÁNH MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 110A, đường Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02838119636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903031 | 万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $771.0K |
| 美国 | 11 | $254.8K |
| 中国台湾 | 18 | $193.1K |
| 罗马尼亚 | 5 | $49.6K |
| 马来西亚 | 4 | $31.1K |
| 韩国 | 3 | $20.1K |
| 德国 | 7 | $18.3K |
| 法国 | 2 | $17.0K |
| 英国 | 4 | $13.1K |
| 意大利 | 2 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 351 | $1.03M |
| 老挝 | 3 | $918.2K |
| 新加坡 | 58 | $322.8K |
| 摩洛哥 | 49 | $167.9K |
| 菲律宾 | 29 | $91.1K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $72.1K |
| 以色列 | 10 | $50.9K |
| 阿联酋 | 19 | $48.2K |
| 土耳其 | 5 | $48.1K |
| 泰国 | 9 | $39.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $598.7K | 万用表、非液体温度计 |
| Uni-Trend Technology (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 7 | $146.8K | 万用表、电测仪表 |
| IKONIX ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $141.7K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.8K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Edacpower Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.1K | 静止变流器、电测仪表 |
| Keysight Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.9K | 辐射检测仪器、电信仪器 |
| Good Will Instrument Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $27.7K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Tektronix International Sales GmbH | 德国 | 2 | $19.9K | 示波器、辐射检测仪器 |
| Kingpo Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 温控处理设备、其他电路开关装置 |
| Jeio Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.8K | 温控处理设备、混合机 |
下游采购商(共 233)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 9 | $442.4K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Emin Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $239.7K | 高精度天平、分析仪器 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $112.4K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $112.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Megaindus Sarl Au | 摩洛哥 | 22 | $96.8K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Megaindus ZF Sarl | 摩洛哥 | 22 | $65.6K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.3K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.9K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.6K | 其他钢铁非螺纹件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 气体过滤机械 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 其他钎焊机 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 非液体温度计 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-28 | 其他钎焊机 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-28 | 焊接机零件 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-07-28 | 其他功能机器 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-07-28 | 焊接机零件 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-07-28 | 其他钎焊机 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-07-28 | 其他焊接机 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $330 |
出口(共 643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 可调扳手 | Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 其他钎焊机 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 手动螺丝刀 | Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-07-30 | 万用表 | Megaindus ZF Sarl | 摩洛哥 | $641 |
| 2026-07-30 | 可调扳手 | Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | HALIL ANIL KOROGLU | 土耳其 | $915 |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Megaindus ZF Sarl | 摩洛哥 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | HALIL ANIL KOROGLU | 土耳其 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | HALIL ANIL KOROGLU | 土耳其 | $58 |