Emin Vietnam Joint Stock Co., South Branch

越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Emin Việt Nam- Chi Nhánh Miền Nam

82
进口笔数
643
出口笔数
$1.39M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
49
供应商数
233
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 12 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 16 笔2024-08进口 $39.8K · 1 笔出口 $48.9K · 17 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.2K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-02进口 $268.8K · 3 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $26.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 18 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $11.2K · 11 笔2025-07进口 $45.2K · 3 笔出口 $99.8K · 30 笔2025-08进口 $186.4K · 7 笔出口 $93.0K · 18 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $23.2K · 10 笔2025-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $32.8K · 18 笔2025-11进口 $156.6K · 5 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $96.2K · 28 笔2026-01进口 $33.7K · 8 笔出口 $824.9K · 11 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $34.8K · 10 笔2026-03进口 $14.4K · 5 笔出口 $69.4K · 27 笔2026-04进口 $43.7K · 2 笔出口 $194.1K · 21 笔2026-05进口 $99.7K · 6 笔出口 $38.3K · 19 笔2026-06进口 $95.7K · 14 笔出口 $53.9K · 25 笔2026-07进口 $177.7K · 8 笔出口 $86.8K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 12 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 16 笔2024-08进口 $39.8K · 1 笔出口 $48.9K · 17 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.2K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-02进口 $268.8K · 3 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $26.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 18 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $11.2K · 11 笔2025-07进口 $45.2K · 3 笔出口 $99.8K · 30 笔2025-08进口 $186.4K · 7 笔出口 $93.0K · 18 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $23.2K · 10 笔2025-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $32.8K · 18 笔2025-11进口 $156.6K · 5 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $96.2K · 28 笔2026-01进口 $33.7K · 8 笔出口 $824.9K · 11 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $34.8K · 10 笔2026-03进口 $14.4K · 5 笔出口 $69.4K · 27 笔2026-04进口 $43.7K · 2 笔出口 $194.1K · 21 笔2026-05进口 $99.7K · 6 笔出口 $38.3K · 19 笔2026-06进口 $95.7K · 14 笔出口 $53.9K · 25 笔2026-07进口 $177.7K · 8 笔出口 $86.8K · 28 笔

工商档案

企业注册号0105309275-001
企查查编码QVN0AQG8R5
成立日期2012-09-24
联系地址Số 110A, đường Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM- CHI NHÁNH MIỀN NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 110A, đường Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02838119636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
850440静止变流器
903033电测仪表
902519非液体温度计
903031万用表
903090辐射检测仪器
852589其他电视摄像机
902789分析仪器
903039记录式电表
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
903031万用表
902789分析仪器
850440静止变流器
903033电测仪表
903190测量仪器零件
851590焊接机零件
902580组合测量仪器
901790绘图设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$771.0K
美国11$254.8K
中国台湾18$193.1K
罗马尼亚5$49.6K
马来西亚4$31.1K
韩国3$20.1K
德国7$18.3K
法国2$17.0K
英国4$13.1K
意大利2$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南351$1.03M
老挝3$918.2K
新加坡58$322.8K
摩洛哥49$167.9K
菲律宾29$91.1K
哈萨克斯坦2$72.1K
以色列10$50.9K
阿联酋19$48.2K
土耳其5$48.1K
泰国9$39.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡9$598.7K万用表、非液体温度计
Uni-Trend Technology (Hong Kong) Limited中国香港7$146.8K万用表、电测仪表
IKONIX ASIA SDN BHD马来西亚7$141.7K辐射检测仪器、电测仪表
Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国4$44.8K焊接机零件、其他钎焊机
Edacpower Pte. Ltd.新加坡2$43.1K静止变流器、电测仪表
Keysight Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡2$39.9K辐射检测仪器、电信仪器
Good Will Instrument Co., Ltd.中国台湾2$27.7K静止变流器、其他测量仪器
Tektronix International Sales GmbH德国2$19.9K示波器、辐射检测仪器
Kingpo Technology Development Co., Ltd.中国2$16.2K温控处理设备、其他电路开关装置
Jeio Tech Co., Ltd.韩国3$8.8K温控处理设备、混合机

下游采购商(共 233)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南9$442.4K通信设备零件、带接头绝缘电线
Emin Holding Pte. Ltd.新加坡30$239.7K高精度天平、分析仪器
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南63$112.4K其他电路开关装置、固定碳电阻
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南60$112.4K音频设备零件、其他塑料制品
Megaindus Sarl Au摩洛哥22$96.8K测量仪器、其他测量仪器
Megaindus ZF Sarl摩洛哥22$65.6K测量仪器、其他测量仪器
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南17$22.2K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南14$21.3K未装配光学元件、其他钢铁制品
CICOR ANAM Co., Ltd.越南22$14.9K其他电路开关装置、处理器及控制器
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南10$13.6K其他钢铁非螺纹件、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28气体过滤机械Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-28其他钎焊机Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-28非液体温度计Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$150
2026-07-28其他钎焊机Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$148
2026-07-28焊接机零件Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$310
2026-07-28其他功能机器Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$129
2026-07-28焊接机零件Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$58
2026-07-28过滤净化器零件Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$112
2026-07-28其他钎焊机Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$550
2026-07-28其他焊接机Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$330

出口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可调扳手Jabil Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-31钳子镊子Jabil Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-31其他钎焊机Vexos Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31手动螺丝刀Jabil Vietnam Co., Ltd.越南$106
2026-07-30万用表Megaindus ZF Sarl摩洛哥$641
2026-07-30可调扳手Jabil Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-30测量仪器HALIL ANIL KOROGLU土耳其$915
2026-07-30测量仪器Megaindus ZF Sarl摩洛哥$1.4K
2026-07-30测量仪器HALIL ANIL KOROGLU土耳其$1.8K
2026-07-30测量仪器HALIL ANIL KOROGLU土耳其$58

相关企业 · 同类产品

Emin Vietnam Joint Stock Co., South Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →