SRD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SRD
37
进口笔数
0
出口笔数
$73.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702824109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWQ6YMT |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | 2/33 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SRD |
| 企业英文名称 | SRD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84906705468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $73.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $42.4K | 分析仪器、液体流量计 |
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 9 | $12.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| OVITTER Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 冷藏家具、非压缩式冰箱 |
| OVITTER INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $520 | 冷藏家具 |
| Baoji Xingyuteng Measure & Control Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电力控制板 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $48 |