ACE Water Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACE WATER TECH
15
进口笔数
292
出口笔数
$693.8K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110466097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2WDV85 |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Căn hộ 10 - Nhà N3 - TTQĐ BĐ 11 Khương Đình, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE WATER TECH |
| 企业英文名称 | ACE WATER TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 hẻm 358/25/86, phố Bùi Xương Trạch, tổ 26, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0832161685 |
| 邮箱 | acewatertechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 380210 | 活性碳 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $693.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $1.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Karma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $693.8K | 水净化机械、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.18M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 30 | $136.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $80.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $65.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $60.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $48.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.9K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 水净化机械 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.8K |
| 2026-01-07 | 水净化机械 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-01-07 | 静止变流器 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-01-07 | 温控处理设备 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-07 | 紫外线红外线灯 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-24 | 聚合物离子交换剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-24 | 聚合物离子交换剂 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH ARP VINA (MST: 2601025394) | 越南 | $532 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH ARP VINA (MST: 2601025394) | 越南 | $693 |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH PARTRON VINA (MST: 2500298765) | 越南 | $37 |
| 2026-04-19 | 聚合物离子交换剂 | CONG TY TNHH PARTRON VINA (MST: 2500298765) | 越南 | $343 |