ACE Water Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACE WATER TECH

15
进口笔数
292
出口笔数
$693.8K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 11 笔2024-09进口 $55.4K · 2 笔出口 $48.6K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-11进口 $104.6K · 3 笔出口 $59.9K · 8 笔2024-12进口 $61.3K · 1 笔出口 $68.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $119.0K · 2 笔出口 $86.3K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 12 笔2025-06进口 $57.3K · 1 笔出口 $163.5K · 22 笔2025-07进口 $53.3K · 1 笔出口 $68.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 18 笔2025-11进口 $96.3K · 2 笔出口 $110.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 12 笔2026-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $124.7K · 16 笔2026-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $103.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 11 笔2024-09进口 $55.4K · 2 笔出口 $48.6K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-11进口 $104.6K · 3 笔出口 $59.9K · 8 笔2024-12进口 $61.3K · 1 笔出口 $68.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-03进口 $119.0K · 2 笔出口 $86.3K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 12 笔2025-06进口 $57.3K · 1 笔出口 $163.5K · 22 笔2025-07进口 $53.3K · 1 笔出口 $68.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 18 笔2025-11进口 $96.3K · 2 笔出口 $110.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 12 笔2026-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $124.7K · 16 笔2026-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $103.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0110466097
企查查编码QVNH2WDV85
成立日期2023-08-30
联系地址Căn hộ 10 - Nhà N3 - TTQĐ BĐ 11 Khương Đình, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACE WATER TECH
企业英文名称ACE WATER TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69 hẻm 358/25/86, phố Bùi Xương Trạch, tổ 26, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0832161685
邮箱acewatertechvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391400聚合物离子交换剂
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
902789分析仪器
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
853949紫外线红外线灯
903033电测仪表
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
382499其他化学制剂
848180阀门龙头
391740塑料管件
391723硬质PVC管
380210活性碳
281512烧碱溶液
842121水净化机械
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$693.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南292$1.93M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Karma Import & Export Co., Ltd.中国15$693.8K水净化机械、其他电路开关装置

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南79$1.18M自粘塑料片、印刷电路
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南30$136.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南53$80.0K其他塑料制品、印刷电路
Actro Vina Co., Ltd.越南22$65.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南20$60.6K其他光学元件、其他塑料制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南19$48.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南6$39.4K其他塑料制品、通信设备零件
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南8$23.9K其他光学元件、印刷电路
Namuga Technology Co., Ltd.越南7$23.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
ARP Vina Co., Ltd.越南5$14.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25水净化机械YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$78.8K
2026-01-07水净化机械YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.0K
2026-01-07阀门龙头YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$700
2026-01-07阀门龙头YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$50
2026-01-07阀门龙头YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12
2026-01-07静止变流器YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$512
2026-01-07温控处理设备YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$475
2026-01-07阀门龙头YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8
2026-01-07紫外线红外线灯YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$270
2026-01-07阀门龙头YIWU KARMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25过滤净化器零件PARTRON VINA CO LTD越南$217
2026-04-25过滤净化器零件PARTRON VINA CO LTD越南$37
2026-04-25过滤净化器零件PARTRON VINA CO LTD越南$37
2026-04-25过滤净化器零件PARTRON VINA CO LTD越南$217
2026-04-24聚合物离子交换剂PARTRON VINA CO LTD越南$343
2026-04-24聚合物离子交换剂PARTRON VINA CO LTD越南$343
2026-04-21其他化学制剂CONG TY TNHH ARP VINA (MST: 2601025394)越南$532
2026-04-21其他化学制剂CONG TY TNHH ARP VINA (MST: 2601025394)越南$693
2026-04-19过滤净化器零件CONG TY TNHH PARTRON VINA (MST: 2500298765)越南$37
2026-04-19聚合物离子交换剂CONG TY TNHH PARTRON VINA (MST: 2500298765)越南$343

相关企业 · 同类产品

ACE Water Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →