G-Chem Technologies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 饱和无环烃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ G CHEM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$80.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUHVGG3 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Số 5,Ngách 59/10, ngõ 6 Phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ G – CHEM |
| 企业英文名称 | G–CHEM TECHLONOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5,Ngách 59/10, ngõ 6 Phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84978702567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290110 | 饱和无环烃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $80.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $66.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-26 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-25 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-16 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-25 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2025-07-22 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-05-07 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-03-18 | 饱和无环烃 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |