Topman Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOPMAN VIệT NAM

14
进口笔数
69
出口笔数
$50.6K
进口金额
$489.6K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $30.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $30.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317737723
企查查编码QVNK1U6NP4
成立日期2023-03-16
联系地址90C đường 100, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOPMAN VIỆT NAM
企业英文名称TOPMAN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90C đường 100, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Đối với ngành nghề có mã CPC 633 và CPC 6302: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện các hoạt động này tại địa điểm của khách hàng, không được thực hiện hoạt động này tại địa chỉ trụ sở. -Đối với ngành nghề có CPC 7123: 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. -Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0355156583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
551321涤棉机织布
392030苯乙烯塑料
392099其他塑料片材
540782染色化纤棉布
551219聚酯短纤织物
590390塑料涂层织物
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
481920非瓦楞折叠盒
845221工业自动缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$46.3K
德国1$2.8K
中国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$455.9K
日本5$24.5K
中国香港3$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topman Industry Co., Ltd.日本10$46.1K聚酯长丝织物、涤棉机织布
Plansee Composite Materials GmbH德国1$2.8K其他铝制品、其他钛制品
Topman Industry Co., Ltd.中国1$1.4K塑料涂层织物
Chori Co., Ltd.孟加拉国1$189聚酯长丝织物、塑料纽扣
Topman Industry Co., Ltd. Wakayama Factory1$33其他塑料片材

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南29$232.4K塑料衣着附件、装饰流苏
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南26$183.5K装饰流苏、窄幅弹性织物
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)新加坡2$30.7K窄幅弹性织物、装饰流苏
Topman Industry Co., Ltd.日本5$24.5K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国3$9.3K橡塑浸渍纱线、塑料涂层织物
Nishinihon Seni Co., Ltd.越南1$5.9K非泡沫塑料片
Chori Co., Ltd.孟加拉国3$3.4K女式化纤裤、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24涤棉机织布Topman Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-02-24聚酯长丝织物Topman Industry Co., Ltd.日本$399
2026-02-24涤棉机织布Topman Industry Co., Ltd.日本$7.5K
2026-02-24聚酯长丝织物Topman Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-02-24苯乙烯塑料Topman Industry Co., Ltd.日本$261
2026-02-24苯乙烯塑料Topman Industry Co., Ltd.日本$637
2025-12-25聚酯长丝织物TOPMAN INDUSTRY CO LTD日本$970
2025-12-24涤棉机织布Topman Industry Co., Ltd.日本$3.4K
2025-12-24苯乙烯塑料TOPMAN INDUSTRY CO LTD日本$1.2K
2025-12-24涤棉机织布TOPMAN INDUSTRY CO LTD日本$2.6K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27工业自动缝纫机Topman Industry Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-27工业自动缝纫机Topman Industry Co., Ltd.日本$12.5K
2026-04-09装饰流苏SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$9.1K
2026-04-09装饰流苏SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$9.1K
2026-04-02装饰流苏SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD中国香港$129
2026-04-02装饰流苏SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD中国香港$636
2026-04-02装饰流苏SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD中国香港$482
2026-04-02装饰流苏SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD中国香港$841
2026-04-02装饰流苏SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD中国香港$490
2026-03-24装饰流苏SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$17.5K

相关企业 · 同类产品

Topman Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →