Topman Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOPMAN VIệT NAM
14
进口笔数
69
出口笔数
$50.6K
进口金额
$489.6K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317737723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1U6NP4 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | 90C đường 100, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOPMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOPMAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90C đường 100, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Đối với ngành nghề có mã CPC 633 và CPC 6302: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện các hoạt động này tại địa điểm của khách hàng, không được thực hiện hoạt động này tại địa chỉ trụ sở. -Đối với ngành nghề có CPC 7123: 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. -Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0355156583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $46.3K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $455.9K |
| 日本 | 5 | $24.5K |
| 中国香港 | 3 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | 10 | $46.1K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| Plansee Composite Materials GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Topman Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料涂层织物 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $189 | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Topman Industry Co., Ltd. Wakayama Factory | 1 | $33 | 其他塑料片材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $232.4K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $183.5K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 2 | $30.7K | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | 5 | $24.5K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 橡塑浸渍纱线、塑料涂层织物 |
| Nishinihon Seni Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 非泡沫塑料片 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $3.4K | 女式化纤裤、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 涤棉机织布 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 聚酯长丝织物 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $399 |
| 2026-02-24 | 涤棉机织布 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-02-24 | 聚酯长丝织物 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 苯乙烯塑料 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $261 |
| 2026-02-24 | 苯乙烯塑料 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $637 |
| 2025-12-25 | 聚酯长丝织物 | TOPMAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $970 |
| 2025-12-24 | 涤棉机织布 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2025-12-24 | 苯乙烯塑料 | TOPMAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 涤棉机织布 | TOPMAN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.6K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | Topman Industry Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-09 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-02 | 装饰流苏 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $129 |
| 2026-04-02 | 装饰流苏 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $636 |
| 2026-04-02 | 装饰流苏 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $482 |
| 2026-04-02 | 装饰流苏 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $841 |
| 2026-04-02 | 装饰流苏 | SUNLINE SANKEI YOKOHAMA (HK) CO LTD | 中国香港 | $490 |
| 2026-03-24 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.5K |