Damico Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAMICO VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$144.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109348490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM2WK3S |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 72, phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAMICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAMICO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84973999680 |
| 邮箱 | congtydamicovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $144.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Queendom Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.0K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| Wujiang Ruijia Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.7K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| EDI (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.2K | 非玻璃化转印纸 |
| Best Colour Advertising & Printing Co. | 中国 | 1 | $6.7K | 非玻璃化转印纸 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| a6f3bb76d9cef17dffe524203e709727 | 1 | $660 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-03 | 染色尼龙织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 染色尼龙织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-03 | 染色尼龙织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-29 | 染色合成经编织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 染色合成经编织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-29 | 染色合成经编织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-29 | 染色合成经编织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-22 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU QUEENDOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |