Thanh Chieu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THANH CHIềU
8
进口笔数
0
出口笔数
$252.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316619639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEXJT40 |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Số 9, Đường Nội Khu Mỹ Phước, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANH CHIỀU |
| 企业英文名称 | THANH CHIEU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $149.4K |
| 印度 | 3 | $103.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noor Ice & Cold Storages Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $75.3K | 冷冻虾、冷冻岩龙虾 |
| Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Fujian Zanyang Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Dharmika Marine Exports | 印度 | 1 | $28.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Universal Marine Food Inc. | 中国 | 1 | $26.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Debao (Fujian) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 其他冷冻鱼 | DHARMIKA MARINE EXPORTS | 印度 | $10.0K |
| 2023-09-30 | 其他冷冻鱼 | DHARMIKA MARINE EXPORTS | 印度 | $9.0K |
| 2023-09-30 | 其他冷冻鱼 | DHARMIKA MARINE EXPORTS | 印度 | $9.1K |
| 2023-08-15 | 其他冷冻鱼 | NOOR ICE & COLD STORAGES PRIVATE LTD | 印度 | $10.3K |
| 2023-08-15 | 其他冷冻鱼 | NOOR ICE & COLD STORAGES PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2023-08-15 | 其他冷冻鱼 | NOOR ICE & COLD STORAGES PRIVATE LTD | 印度 | $22.8K |
| 2023-08-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN ZANYANG FOOD CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2023-07-31 | 其他冷冻鱼 | MINGWELL PRODUCE CO.,LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-07-13 | 冻鲭鱼 | DEBAO (FUJIAN) INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $25.9K |
| 2023-07-10 | 其他冷冻鱼 | NOOR ICE & COLD STORAGES PRIVATE LTD | 印度 | $37.0K |