Southern Star Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 75千瓦以上交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGôI SAO PHươNG NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$107.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318139363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRB3WUK |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | 504/58 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÔI SAO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN STAR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0898559950 |
| 邮箱 | southernstar.importdept@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $97.4K |
| 越南 | 4 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Shokai | 日本 | 9 | $77.0K | 75千瓦以上交流电机、其他气泵 |
| Junri Corp. | 日本 | 1 | $13.2K | 750W-75kW交流电机、牵引式空压机 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| NN Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 塑料衣着附件 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-04 | 印刷标签 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 塑料衣着附件 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 塑料衣着附件 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-03-04 | 印刷标签 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-04 | 印刷标签 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-03-04 | 机织标签 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-03-04 | 塑料衣着附件 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-04 | 机织标签 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2026-03-04 | 印刷标签 | BUILD UP VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |