Qtech Trading & Produce Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và THươNG MạI QTECH
6
进口笔数
0
出口笔数
$181.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107921081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP63YVV |
| 成立日期 | 2017-07-18 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 8/192, đường Lê Quang Đạo, TDP số 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QTECH |
| 企业英文名称 | QTECH TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 8/192, đường Lê Quang Đạo, TDP số 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $181.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Feiyake International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.2K | 放电加工机床、机床零件 |
| TAIZHOU FIAC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $49.6K | 放电加工机床 |
| Taizhou Ruite Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 放电加工机床、其他工艺机床 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 放电加工机床 | TAIZHOU FIAC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-29 | 放电加工机床 | TAIZHOU FIAC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-07-14 | 放电加工机床 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-07-14 | 放电加工机床 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-07-14 | 放电加工机床 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-07-14 | 放电加工机床 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-03-26 | 金属标牌 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-24 | 放电加工机床 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-03-19 | 放电加工机床 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-03-19 | 放电加工机床 | TAIZHOU FEIYAKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |