HoloLab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOLOLAB
- 邮箱7
21
进口笔数
1
出口笔数
$98.9K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-09-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109991327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4N9YJV |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số 1, khu dự án, ngõ 92, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOLOLAB |
| 企业英文名称 | HOLOLAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, khu dự án, ngõ 92, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0978946053 |
| 邮箱 | hotro@hololab.vn |
| 官网 | hololab.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 681490 | 云母制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $98.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Dseelab Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.9K | 其他电气设备、云母制品 |
| Leangle Ltd. | 中国 | 7 | $25.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| DSEELAB Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他电气设备 |
| Sientist Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 其他电气设备 |
| GZ Leangle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 非CRT电脑显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shenzhen Avlink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Sientist Technology (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $760 | 电气信号装置、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Dseelab Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 非CRT电脑显示器 | GZ LEANGLE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 其他电气设备 | NANJING DSEELAB DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LEANGLE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-17 | 含CPU数据处理机 | LEANGLE LTD | 中国 | $898 |
| 2025-11-20 | 含CPU数据处理机 | LEANGLE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-20 | 含CPU数据处理机 | LEANGLE LTD | 中国 | $898 |
| 2025-09-26 | 其他电气设备 | NANJING DSEELAB DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LEANGLE LTD | 中国 | $940 |
| 2025-08-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LEANGLE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-14 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN AVLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他电气设备 | NANJING DSEELAB DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |