THUY KIEU IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THúY KIềU
31
进口笔数
0
出口笔数
$315.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PUUYW1 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 2.09, Tầng 2, Khối A, 36 Mai Chí Thọ, Khu Phố 21, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÚY KIỀU |
| 企业英文名称 | THUY KIEU IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2.09, Tầng 2, Khối A, 36 Mai Chí Thọ, Khu Phố 21, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919541100 |
| 邮箱 | palletnhua.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $315.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $300.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $15.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-01-05 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2025-12-29 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2025-09-09 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.9K |
| 2025-09-08 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-08-01 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-07-09 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2025-06-17 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2025-05-30 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |