MT FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 醋代用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM MT
11
进口笔数
0
出口笔数
$44.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316316063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESX6NU9 |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | 92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MT |
| 企业英文名称 | MT FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220900 | 醋代用品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 210330 | 芥子制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $40.0K |
| 日本 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 5 | $31.2K | 混合调味料、醋代用品 |
| ACETAIA LEONARDI SRL | 意大利 | 1 | $5.6K | 醋代用品、混合调味料 |
| Eneblue Next LLC | 日本 | 2 | $4.0K | 芥子制品 |
| MOLINO DALLAGIOVANNA GRV SRL | 意大利 | 3 | $3.3K | 小麦粉、小麦粗粒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $447 |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $373 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $294 |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $745 |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $2.4K |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $224 |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $373 |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $745 |
| 2026-03-09 | 醋代用品 | Acetaia Leonardi S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $810 |