BERJAYA BO BIEN DAI JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BERJAYA - Bờ BIểN DàI
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
1
进口笔数
0
出口笔数
$43
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700561549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XJ19UT |
| 成立日期 | 2007-11-01 |
| 联系地址 | Số 152 Trần Hưng Đạo, Khu phố Cửa Lấp, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BERJAYA - BỜ BIỂN DÀI |
| 企业英文名称 | BERJAYA - BO BIEN DAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 152 Trần Hưng Đạo, Khu phố Cửa Lấp Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 11020 - Sản xuất rượu vang 11030 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn 46332 - Bán buôn đồ uống không có cồn 47733 - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 93290 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 96100 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96200 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96310 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 55101 - Khách sạn 47240 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56301 - Quán rượu, bia, quầy bar 77210 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 79110 - Đại lý du lịch 79120 - Điều hành tua du lịch 79200 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02973981818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BWI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 1 | $43 | 塑料装饰品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 塑料装饰品 | BWI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2025-12-16 | 其他纺织制品 | BWI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10 |
| 2025-12-16 | 贱金属装饰品 | BWI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13 |