Duc Thinh Marine Mechanic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,010 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thủy Đức Thịnh

105
进口笔数
1,010
出口笔数
$1.76M
进口金额
$457.92M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2023-09进口 $286.1K · 3 笔出口 $257.9K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 19 笔2023-11进口 $61.7K · 4 笔出口 $210.1K · 24 笔2023-12进口 $206 · 1 笔出口 $394.7K · 13 笔2024-01进口 $27.2K · 5 笔出口 $228.1K · 23 笔2024-02进口 $128.2K · 2 笔出口 $215.8K · 21 笔2024-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $171.3K · 21 笔2024-04进口 $816 · 1 笔出口 $314.9K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 32 笔2024-06进口 $54.4K · 5 笔出口 $344.0K · 27 笔2024-07进口 $35.2K · 5 笔出口 $279.4K · 26 笔2024-08进口 $52.8K · 4 笔出口 $156.0K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 20 笔2024-10进口 $30.3K · 3 笔出口 $340.4K · 24 笔2024-11进口 $39.4K · 5 笔出口 $211.9K · 27 笔2024-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $98.6K · 20 笔2025-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $204.2K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 20 笔2025-03进口 $6.8K · 4 笔出口 $211.7K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 18 笔2025-05进口 $13.0K · 4 笔出口 $288.0K · 29 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $255.5K · 30 笔2025-07进口 $38.3K · 2 笔出口 $121.2K · 18 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $143.2K · 22 笔2025-09进口 $25.3K · 4 笔出口 $317.9K · 19 笔2025-10进口 $136.9K · 5 笔出口 $338.5K · 21 笔2025-11进口 $96.8K · 7 笔出口 $233.7K · 18 笔2025-12进口 $82.3K · 5 笔出口 $349.3K · 24 笔2026-01进口 $16.6K · 4 笔出口 $170.0K · 29 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $153.5K · 16 笔2026-03进口 $72.6K · 5 笔出口 $249.3K · 29 笔2026-04进口 $280.1K · 4 笔出口 $256.4K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2023-09进口 $286.1K · 3 笔出口 $257.9K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 19 笔2023-11进口 $61.7K · 4 笔出口 $210.1K · 24 笔2023-12进口 $206 · 1 笔出口 $394.7K · 13 笔2024-01进口 $27.2K · 5 笔出口 $228.1K · 23 笔2024-02进口 $128.2K · 2 笔出口 $215.8K · 21 笔2024-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $171.3K · 21 笔2024-04进口 $816 · 1 笔出口 $314.9K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 32 笔2024-06进口 $54.4K · 5 笔出口 $344.0K · 27 笔2024-07进口 $35.2K · 5 笔出口 $279.4K · 26 笔2024-08进口 $52.8K · 4 笔出口 $156.0K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 20 笔2024-10进口 $30.3K · 3 笔出口 $340.4K · 24 笔2024-11进口 $39.4K · 5 笔出口 $211.9K · 27 笔2024-12进口 $157.6K · 5 笔出口 $98.6K · 20 笔2025-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $204.2K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 20 笔2025-03进口 $6.8K · 4 笔出口 $211.7K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 18 笔2025-05进口 $13.0K · 4 笔出口 $288.0K · 29 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $255.5K · 30 笔2025-07进口 $38.3K · 2 笔出口 $121.2K · 18 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $143.2K · 22 笔2025-09进口 $25.3K · 4 笔出口 $317.9K · 19 笔2025-10进口 $136.9K · 5 笔出口 $338.5K · 21 笔2025-11进口 $96.8K · 7 笔出口 $233.7K · 18 笔2025-12进口 $82.3K · 5 笔出口 $349.3K · 24 笔2026-01进口 $16.6K · 4 笔出口 $170.0K · 29 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $153.5K · 16 笔2026-03进口 $72.6K · 5 笔出口 $249.3K · 29 笔2026-04进口 $280.1K · 4 笔出口 $256.4K · 20 笔

工商档案

企业注册号0200821331
企查查编码QVN319KVWU
成立日期2008-06-14
联系地址Số 45/5A Phạm Phú Thứ, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THỦY ĐỨC THỊNH
企业英文名称DUC THINH MARINE MECHANIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45/5A phố Phạm Phú Thứ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话02253819350
邮箱ducthinh@dtmarinetek.com
官网www.dtmarinetek.com
传真02253528503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
72085110mm以上热轧钢板
732690其他钢铁制品
731581日字环节链
731590钢铁链条零件
56039225-70克非织造布
680610矿物棉
721499其他钢棒
820740螺纹加工工具
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
731589其他钢铁链
730830钢铁门窗
8431108425机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
460290非植物编织品
730890其他钢铁结构体
73101050-300升容器
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.01M
意大利9$281.6K
越南9$128.3K
日本22$97.9K
德国7$67.2K
韩国5$41.2K
法国2$34.9K
瑞典2$22.7K
丹麦2$19.2K
卢森堡1$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南790$453.56M
日本126$1.79M
德国45$1.19M
荷兰15$910.1K
挪威8$140.1K
韩国3$82.3K
尼日尔2$73.4K
美国5$15.8K
斯洛文尼亚1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd.中国7$332.9K钢铁链条零件、日字环节链
Gnee Steel Pte. Ltd.新加坡5$301.5K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡8$285.5K齿轮及变速器、液压发动机
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国9$255.1K无缝钢管线、无缝钢管
Conhira Co., Ltd.越南22$65.3K非泡沫橡胶密封件、25-70克非织造布
Qingdao Great Marine Machinery Co., Ltd.中国6$59.9K其他金属锁、贱金属铰链
ThyssenKrupp Polysius GmbH德国3$47.0K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
China State Shipbuilding Equipment & Materials Corporation Ltd.中国3$25.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Kwangwoon Co., Ltd.韩国4$25.7K铜铸件、车辆电动雨刷
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南3$19.4K船用推进器、非电气机械零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南669$450.61M贱金属配件、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南59$2.50M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Conhira Co., Ltd.越南115$1.80M其他钢铁制品、8425机械零件
Mohr Hebetechnik GmbH德国46$1.19M其他钢铁制品、其他钢弹簧
Bodewes Purchasing & Logistics B.V.荷兰9$703.0K钢铁门窗、其他钢铁制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南26$196.7K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Myklebust Verft AS挪威10$141.5K聚合物基油漆、油漆溶剂
Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本17$125.3K其他钢铁制品、钢铁门窗
CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)12$53.6K贱金属配件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南6$39.1K贱金属配件、木托盘

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2310mm以上热轧钢板HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$8.9K
2026-04-2310mm以上热轧钢板HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$8.9K
2026-04-23其他钢棒HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$4.3K
2026-04-23其他钢棒HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$358
2026-04-23合金钢棒材HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$2.1K
2026-04-23无缝钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$224
2026-04-23无缝钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$454
2026-04-23不锈钢圆管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$754
2026-04-23无缝钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$454
2026-04-23合金钢棒材HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$2.1K

出口(共 1,010)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONHIRA CO.,LTD日本$531
2026-04-29钢铁门窗CONHIRA CO.,LTD日本$466
2026-04-29其他钢铁制品CONHIRA CO.,LTD日本$1.4K
2026-04-29钢铁门窗CONHIRA CO.,LTD日本$6.6K
2026-04-29钢铁门窗CONHIRA CO.,LTD日本$1.3K
2026-04-29其他钢铁制品CONHIRA CO.,LTD日本$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品CONHIRA CO.,LTD日本$285
2026-04-29其他钢铁制品CONHIRA CO.,LTD日本$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品CONHIRA CO.,LTD日本$857
2026-04-29钢铁门窗CONHIRA CO.,LTD日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Duc Thinh Marine Mechanic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →