Co. Khi Thuy Duc Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,082 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
116
进口笔数
1,082
出口笔数
$1.86M
进口金额
$458.51M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
40
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200821331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN319KVWU |
| 成立日期 | 2008-06-14 |
| 联系地址 | Số 45/5A Phạm Phú Thứ, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THỦY ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DUC THINH MARINE MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/5A phố Phạm Phú Thứ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02253819350 |
| 邮箱 | ducthinh@dtmarinetek.com |
| 官网 | www.dtmarinetek.com |
| 传真 | 02253528503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.05M |
| 意大利 | 9 | $281.6K |
| 越南 | 9 | $128.3K |
| 日本 | 25 | $115.8K |
| 德国 | 7 | $67.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $45.8K |
| 韩国 | 5 | $41.2K |
| 法国 | 2 | $34.9K |
| 瑞典 | 2 | $22.7K |
| 丹麦 | 2 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 851 | $453.88M |
| 日本 | 130 | $1.87M |
| 德国 | 48 | $1.25M |
| 荷兰 | 17 | $1.01M |
| 挪威 | 8 | $140.1K |
| 韩国 | 3 | $82.3K |
| 尼日尔 | 2 | $73.4K |
| 美国 | 5 | $15.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $332.9K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $301.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $285.5K | 齿轮及变速器、金属复合垫圈 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 10 | $272.7K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Conhira Co., Ltd. | 越南 | 25 | $83.2K | 非泡沫橡胶密封件、25-70克非织造布 |
| Qingdao Great Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.0K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| ThyssenKrupp Polysius GmbH | 德国 | 3 | $47.0K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| China State Shipbuilding Equipment & Materials Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Kwangwoon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $25.7K | 其他铜制品、铜铸件 |
| Hock Seng Marine Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.0K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 743 | $451.01M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $2.50M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Conhira Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.88M | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
| Mohr Hebetechnik GmbH | 德国 | 49 | $1.25M | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Bodewes Purchasing & Logistics B.V. | 荷兰 | 11 | $805.3K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 26 | $196.7K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Myklebust Verft AS | 挪威 | 10 | $141.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $125.3K | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非螺纹钢销 | Conhira Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-29 | 非螺纹钢销 | Conhira Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-07-29 | 非螺纹钢销 | Conhira Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-07-29 | 铜制紧固件 | Conhira Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-07-29 | 非螺纹钢销 | Conhira Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-07-28 | 钢化安全玻璃 | Hock Seng Marine Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | $876 |
| 2026-07-23 | 金属加工机刀 | Qingdao Great Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-23 | 金属加工机刀 | Qingdao Great Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-23 | 金属加工机刀 | Qingdao Great Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-23 | 金属加工机刀 | Qingdao Great Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | $16 |
出口(共 1,082)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁链 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-30 | 贱金属配件 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $9 |