HOANG DAT COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Đạt
27
进口笔数
0
出口笔数
$7.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800383371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM03E7RE |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | ĐT741 ấp 2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ĐT741, khu phố Tiến Hưng 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84979931099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 18 | $4.93M |
| 尼日利亚 | 4 | $1.23M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.04M |
| 几内亚 | 1 | $111.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $2.00M | 带壳腰果 |
| Assar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.19M | 带壳腰果、干木豆 |
| Kant Interglobe FZE | 阿联酋 | 4 | $1.04M | 带壳腰果、干木豆 |
| Indo Tausch Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.02M | 带壳腰果、未锻轧铅 |
| M+AZEEZCO INT'L LTD | 尼日利亚 | 2 | $740.5K | 带壳腰果 |
| Cest La Vie Commodities FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $650.3K | 粗制大豆油、非种用大豆 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $357.4K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $207.7K | 带壳腰果、可可豆 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $111.3K | 带壳腰果、其他香料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 带壳腰果 | M+AZEEZCO INT'L LTD | 尼日利亚 | $370.2K |
| 2026-06-24 | 带壳腰果 | M+AZEEZCO INT'L LTD | 尼日利亚 | $370.3K |
| 2025-12-28 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 科特迪瓦 | $357.4K |
| 2025-12-08 | 带壳腰果 | Indo Tausch Trading DMCC | 科特迪瓦 | $333.3K |
| 2025-09-08 | 带壳腰果 | Assar International Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $259.3K |
| 2025-09-03 | 带壳腰果 | Assar International Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $246.5K |
| 2025-08-25 | 带壳腰果 | Assar International Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $147.0K |
| 2025-08-13 | 带壳腰果 | Assar International Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $249.7K |
| 2025-06-26 | 带壳腰果 | Indo Tausch Trading DMCC | 科特迪瓦 | $153.1K |
| 2025-06-11 | 带壳腰果 | Indo Tausch Trading DMCC | 科特迪瓦 | $386.0K |