Goushou Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOUSHOU TECH VIET NAM
44
进口笔数
148
出口笔数
$151.8K
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317815756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPFN970 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 152/17 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOUSHOU TECH VIET NAM |
| 企业英文名称 | GOUSHOU TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 397 đường Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84333398816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $150.5K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $1.58M |
| 印度 | 2 | $13.9K |
| 中国台湾 | 3 | $1.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldtone Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $102.0K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Goushou Technology Corp | 中国 | 5 | $31.0K | 1kg以下胶粘剂 |
| Shenzhen Summit Electronic Information Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.5K | 1kg以下胶粘剂、塑料容器 |
| Supernova Chem (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 1kg以下胶粘剂 |
| Goushou Develop Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 1kg以下胶粘剂、塑料容器 |
| Nye Lubricants, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Shanghai Jiazhi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74 | 其他碱金属硅酸盐、染料颜料 |
| ALLCHANNEL LTD | 中国台湾 | 1 | $45 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Weldtone Technology SHB | 中国 | 1 | $3 | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.01M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $310.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $104.0K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $84.4K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 6 | $39.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Padget Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $13.9K | 其他固定电容器、其他电感器 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PEGATRON CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $924 | 10公斤以下便携电脑、光电显示手表 |
| GOUSHOU TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $216 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1kg以下胶粘剂 | GOUSHOU TECHNOLOGY CORP | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 1kg以下胶粘剂 | GOUSHOU TECHNOLOGY CORP | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 1kg以下胶粘剂 | WELDTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-04-06 | 1kg以下胶粘剂 | WELDTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $819 |
| 2025-11-24 | 丁腈橡胶胶乳 | SHANGHAI JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-24 | 丁腈橡胶胶乳 | SHANGHAI JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-17 | 小包装胶粘剂 | SUPERNOVA CHEM (HK) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-13 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN SUMMIT ELECTRONIC INFORMATION CO | 中国 | $683 |
| 2025-09-15 | 小包装胶粘剂 | GOUSHOU DEVELOP LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-05 | 1kg以下胶粘剂 | WELDTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45.7K |
| 2026-04-17 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 1kg以下胶粘剂 | PADGET ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |