COVIN HOMES FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 金属办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COVIN HOMES FURNITURE
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$44.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703130199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYJ8ARM |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | 236 Phạm Ngọc Thạch, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COVIN HOMES FURNITURE |
| 企业英文名称 | COVIN HOMES FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236 Phạm Ngọc Thạch, Khu phố Hiệp Thành 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84918893558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $44.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $15.1K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 6 | $10.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| GRE ALPHA ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | 4 | $6.2K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | 4 | $5.3K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 1 | $3.9K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $3.9K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $845 |
| 2025-11-26 | 非办公金属家具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 非办公金属家具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-27 | 金属办公设备 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-26 | 金属办公设备 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-11 | 木制办公家具 | GRE ALPHA ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $482 |
| 2025-01-11 | 木制办公家具 | GRE ALPHA ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $482 |
| 2025-01-11 | 非木制家具件 | GRE ALPHA ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |