HAL Vietnam Material Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 酚醛树脂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghiệp vật liệu HAL Việt Nam

55
进口笔数
44
出口笔数
$1.30M
进口金额
$234.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-11进口 $62.8K · 3 笔出口 $39.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-04进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-07进口 $45.8K · 2 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-08进口 $42.8K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-12进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $85.7K · 4 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-11进口 $62.8K · 3 笔出口 $39.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-04进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-07进口 $45.8K · 2 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-08进口 $42.8K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-12进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $85.7K · 4 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104907748
企查查编码QVN1E1CU8X
成立日期2010-09-24
联系地址Số 289 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VẬT LIỆU HAL VIỆT NAM
企业英文名称HAL VIET NAM MATERIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 289 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842422081018
邮箱Hanh4166@vnn.vn
传真02436740535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390940酚醛树脂
320720可玻化搪瓷
250700高岭土
320710制成颜料
293369其他三嗪化合物
690912高硬度工业陶瓷
853710电力控制板
382499其他化学制剂
291570棕榈/硬脂酸
690740精加工陶瓷

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$977.3K
土耳其13$327.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$234.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangmo Science & Technology New Material (Fuyang) Co., Ltd.中国22$584.9K酚醛树脂、聚合物胶粘剂
Keskin Kimya San. ve Tic. A.S.土耳其10$251.9K可玻化搪瓷、制成颜料
Asahi Organic Chemicals (Nantong) Co., Ltd.中国4$124.5K酚醛树脂
Henan Baichy Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$65.2K矿物粉碎机、矿物加工机零件
Keskin Kimya San. ve Tic. A.S.土耳其2$62.0K可玻化搪瓷、油漆颜料
Belike Chemical Co., Ltd.中国3$51.5K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Shandong Snder New Material Co., Ltd.中国2$40.8K生铁颗粒、高硬度工业陶瓷
HFY Chemical Co., Ltd.中国2$35.0K其他三嗪化合物、其他无环多胺
Qingdao Aplus Machinery Co., Ltd.中国2$17.0K聚合物胶粘剂、酚醛树脂
Empower SCM Ltd.中国2$265电力控制板、印刷标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南44$234.0K其他化学制剂、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02酚醛树脂HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD中国$13.6K
2026-04-02酚醛树脂HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD中国$17.0K
2026-04-02酚醛树脂HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD中国$17.0K
2026-04-02酚醛树脂HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD中国$13.6K
2026-03-21棕榈/硬脂酸BELIKE CHEMICAL CO LTD中国$17.2K
2026-03-17可玻化搪瓷KESKIN KIMYA SAN. VE TIC. A. S.土耳其$19.5K
2026-03-17制成颜料KESKIN KIMYA SAN. VE TIC. A. S.土耳其$6.0K
2026-03-17高岭土KESKIN KIMYA SAN. VE TIC. A. S.土耳其$990
2026-03-12酚醛树脂HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD中国$17.4K
2026-03-12酚醛树脂HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD中国$8.7K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$4.0K
2026-03-23其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$7.5K
2026-03-19其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-03-12其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-02-06其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-01-08其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$3.8K
2025-11-26其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$3.8K
2025-11-12其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$7.6K
2025-11-05其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2025-10-25其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

HAL Vietnam Material Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →