HAL Vietnam Material Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 酚醛树脂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghiệp vật liệu HAL Việt Nam
55
进口笔数
44
出口笔数
$1.30M
进口金额
$234.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104907748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E1CU8X |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Số 289 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VẬT LIỆU HAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAL VIET NAM MATERIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 289 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842422081018 |
| 邮箱 | Hanh4166@vnn.vn |
| 传真 | 02436740535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $977.3K |
| 土耳其 | 13 | $327.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $234.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangmo Science & Technology New Material (Fuyang) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $584.9K | 酚醛树脂、聚合物胶粘剂 |
| Keskin Kimya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $251.9K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Asahi Organic Chemicals (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.5K | 酚醛树脂 |
| Henan Baichy Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.2K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Keskin Kimya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $62.0K | 可玻化搪瓷、油漆颜料 |
| Belike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.5K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Shandong Snder New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 生铁颗粒、高硬度工业陶瓷 |
| HFY Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他三嗪化合物、其他无环多胺 |
| Qingdao Aplus Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 聚合物胶粘剂、酚醛树脂 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $265 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $234.0K | 其他化学制剂、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 酚醛树脂 | HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-02 | 酚醛树脂 | HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-02 | 酚醛树脂 | HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-02 | 酚醛树脂 | HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-21 | 棕榈/硬脂酸 | BELIKE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-17 | 可玻化搪瓷 | KESKIN KIMYA SAN. VE TIC. A. S. | 土耳其 | $19.5K |
| 2026-03-17 | 制成颜料 | KESKIN KIMYA SAN. VE TIC. A. S. | 土耳其 | $6.0K |
| 2026-03-17 | 高岭土 | KESKIN KIMYA SAN. VE TIC. A. S. | 土耳其 | $990 |
| 2026-03-12 | 酚醛树脂 | HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-12 | 酚醛树脂 | HANGMO SCIENCE & TECHNOLOGY NEW MATERIAL (FUYANG) CO LTD | 中国 | $8.7K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-06 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-08 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-11-05 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-25 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |