Phuoc Sy Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phước Sỹ
27
进口笔数
83
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-19
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100425594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PR76TW |
| 成立日期 | 2008-09-01 |
| 联系地址 | Thôn Đấu Tranh, Xã Hưng Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC SỸ |
| 企业英文名称 | PHUOC SY CONSTRUCTION AND TRADING CO LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đấu Tranh, Xã Sen Ngư, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84915272379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 842911 | 履带推土机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $372.9K |
| 泰国 | 4 | $285.4K |
| 中国 | 10 | $214.9K |
| 印度 | 2 | $94.9K |
| 法国 | 1 | $47.4K |
| 越南 | 1 | $32.1K |
| 韩国 | 1 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 57 | $1.48M |
| 越南 | 26 | $69.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $893.3K | 自推进起重机、起重车 |
| Nha May Dien Gio Truong Son | 老挝 | 4 | $184.2K | 360度挖掘机、20吨以上柴油货车 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 50 | $1.21M | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
| Nha May Dien Gio Truong Son | 老挝 | 7 | $269.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 越南 | 17 | $48.4K | 粒状矿渣、预制建筑构件 |
| Nha May Dien Gio Truong Son | 越南 | 9 | $21.4K | 其他水泥制品、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 平地机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $39.5K |
| 2026-04-08 | 平地机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $39.5K |
| 2026-04-02 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 泰国 | $53.2K |
| 2026-04-02 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 泰国 | $53.2K |
| 2026-03-25 | 自行式压路机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 印度 | $47.4K |
| 2026-03-25 | 5-20吨柴油货车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-03-16 | 履带推土机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $35.6K |
| 2026-02-06 | 75kVA以下交流发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-11 | 75kVA以下交流发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-09 | 360度挖掘机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $53.2K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 热轧螺纹钢 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.9K |
| 2026-03-19 | 热轧螺纹钢 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $45 |
| 2026-03-19 | 热轧螺纹钢 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2026-03-19 | 热轧螺纹钢 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2026-03-19 | 热轧螺纹钢 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $15.8K |
| 2026-03-10 | 75kVA以下柴油发电机组 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $937 |