Tien Dat Technical Services & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TIếN ĐạT
7
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110330995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMY8VXM |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Số 69 ngõ 28 Đường Đê La Thành, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT TECHNICAL SERVICE AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 ngõ 28 Đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84982720908 |
| 邮箱 | huyleanh79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $56.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.7K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-02-26 | 电热器具零件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-26 | 电热器具零件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-02-26 | 光敏半导体器件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-02-26 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $554 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-26 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-02-26 | 电热器具零件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $150 |