WE TECH SOLUTIONS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WE TECH SOLUTIONS
208
进口笔数
0
出口笔数
$495.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702816073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0YFF18 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Số 790 Đường Mỹ Phước – Tân Vạn, Khu 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WE TECH SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | WE TECH SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Đường ĐX002, Khu 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0965820439 |
| 邮箱 | vi.nguyen@wetech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846693 | 机床零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 156 | $266.3K |
| 日本 | 99 | $111.1K |
| 中国 | 49 | $60.5K |
| 德国 | 31 | $25.4K |
| 中国台湾 | 26 | $23.6K |
| 美国 | 17 | $4.9K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 罗马尼亚 | 8 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $510 |
| 匈牙利 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai WIA | 韩国 | 121 | $235.8K | 火花点火发动机零件、其他塑料包装制品 |
| WIA Machine Tool Corporation | 韩国 | 27 | $94.2K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Songwei CNC Machinery Co., Ltd. | 日本 | 19 | $71.7K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.0K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| URT Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $14.2K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| Shanghai Muchang Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.8K | 可互换工具、可互换车削工具 |
| Songwei CNC Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 电力控制板、计量计数器 |
| Zhuzhou Jinte Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Hyundai WIA Corporation | 美国 | 15 | $4.3K | 塑料包装箱、其他橡胶带 |
| Hyundai WIA Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $836 | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他电气开关 | WIA Machine Tools Corporation | 日本 | $54 |
| 2026-06-18 | 8465机器零件 | WIA Machine Tools Corporation | 韩国 | $480 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | WIA Machine Tools Corporation | 韩国 | $24 |
| 2026-06-18 | 其他电气开关 | WIA Machine Tools Corporation | 日本 | $108 |
| 2026-06-18 | 滚珠轴承 | WIA Machine Tools Corporation | 韩国 | $384 |
| 2026-06-18 | 计量计数器 | WIA Machine Tools Corporation | 韩国 | $396 |
| 2026-06-18 | 8465机器零件 | WIA Machine Tools Corporation | 韩国 | $70 |
| 2026-06-18 | 液压直线马达 | WIA Machine Tools Corporation | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 计量计数器 | WIA Machine Tools Corporation | 日本 | $508 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | WIA Machine Tools Corporation | 韩国 | $276 |