Ha Phuong Trading & General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TổNG HợP Hà PHươNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$375.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702126002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHAUE70 |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu 5, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỔNG HỢP HÀ PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966116880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 843139 | 机械零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $375.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.4K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.4K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $392 |
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $460 |
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-15 | 带配件增强橡胶管 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-05 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $391 |
| 2024-09-05 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $312 |