Vatech Vina Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VATECH VINA
- 邮箱43
0
进口笔数
231
出口笔数
$0
进口金额
$642.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202098446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4F7JE9 |
| 成立日期 | 2021-04-10 |
| 联系地址 | Lô GH 241 Khu đô thị Long Sơn, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VATECH VINA |
| 企业英文名称 | VATECH VINA PRECISION MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô GH 241 Khu đô thị Long Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84941111550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $642.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $208.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 42 | $178.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $72.0K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $58.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $52.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 24 | $48.8K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $346 | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $107 |