Eustone Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eustone Việt Nam
35
进口笔数
0
出口笔数
$727.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107390433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTQS73Q |
| 成立日期 | 2016-04-08 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 27 Lương Định Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUSTONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUSTONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 27 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462770515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $629.2K |
| 巴西 | 4 | $98.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ram Mega Structure Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $323.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Aarohi Exports | 印度 | 6 | $78.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Ram Granites | 印度 | 2 | $69.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 6 | $61.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| CS3 Mármores e Granitos Ltda. | 巴西 | 2 | $45.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Matavelli Granitos Ltda. Me | 巴西 | 1 | $31.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| B.M. House (India) Ltd. | 印度 | 2 | $29.0K | 简单切割花岗岩、精梳棉纱 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 2 | $25.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sun Stone Private Ltd. | 印度 | 2 | $23.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Pedra do Frade Marble and Granite Industry Ltda. | 巴西 | 1 | $21.7K | 花岗岩制品、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $5.9K |
| 2026-03-26 | 花岗岩制品 | CS3 MARMORES E GRANITOS LTDA | 巴西 | $30.7K |
| 2026-03-02 | 花岗岩制品 | AAROHI EXPORTS | 印度 | $12.5K |
| 2026-01-26 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTURE PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-01-26 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTURE PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTURE PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | B.M. HOUSE (INDIA) LTD | 印度 | $1.6K |