Thai Son Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU THáI SơN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$46.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702115963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW3P26B |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Khu đô thị Phượng Hoàng, Thôn 13, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phượng Hoàng, Thôn 13, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84396188613 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.1K |
| 越南 | 3 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 雕刻材料及制品、木制餐具 |
| Guangxi Dongxing Yihui Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| Dongxing Ou Xiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $645 | 未加工动物产品、植物纺织纤维 |
| Guangxi Longzhou Honghai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 其他植物纤维纱线、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING YIHUI FOOD CO.,LTD | 越南 | $12.5K |
| 2023-05-15 | 脱因烘焙咖啡 | GUANGXI DONGXING YIHUI FOOD CO.,LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-05-15 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING YIHUI FOOD CO.,LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-03-22 | 雕刻材料及制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-03-22 | 雕刻材料及制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $193 |
| 2023-03-22 | 雕刻材料及制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-03-22 | 雕刻材料及制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-03-22 | 雕刻材料及制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-03-22 | 雕刻材料及制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $199 |
| 2023-03-22 | 雕刻材料及制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $44 |