Dung Huong Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG DũNG HườNG
5
进口笔数
5
出口笔数
$51.6K
进口金额
$201.7K
出口金额
2023-04-03
最近进口
2023-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702109102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65TFXT2 |
| 成立日期 | 2022-02-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Kim Sơn, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG DŨNG HƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUNG HUONG FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84976619029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $44.9K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $127.7K |
| 越南 | 1 | $74.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baraq Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $44.9K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| BARAQ Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baraq Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $127.7K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Baraq Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.1K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 塑料纽扣 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2023-04-03 | 重型无纺布 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $314 |
| 2023-04-03 | 重型无纺布 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-04-03 | 其他泡沫塑料 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $271 |
| 2023-04-03 | 网眼薄纱织物 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-04-03 | 包覆橡胶绳 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $643 |
| 2023-04-03 | 网眼薄纱织物 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $667 |
| 2023-04-03 | 其他泡沫塑料 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $881 |
| 2023-04-03 | 包覆橡胶绳 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $933 |
| 2023-04-03 | 非织造标签 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $750 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 鞋靴零件 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $61.4K |
| 2023-04-24 | 鞋靴零件 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2023-03-31 | 鞋靴零件 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2023-03-09 | 鞋靴零件 | BARAQ CO LTD | 韩国 | $42.6K |
| 2023-02-11 | 鞋靴零件 | BARAQ CO., LTD | 越南 | $74.1K |