TTBC International Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TTBC
121
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108943225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB6PY4P |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 20 Ngõ 32/101/9 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TTBC |
| 企业英文名称 | TTBC INTERNATIONAL COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngõ 32/101/9 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969669929 |
| 邮箱 | congtyttbc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 260600 | 铝矿砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $2.00M |
| 美国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Surya Thermal Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 43 | $756.4K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Shenyang Hard Welding Surface Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $362.7K | 矿物加工机零件、镀涂钢板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $307.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Qingdao Jiashuo Rubber Co., Ltd. | 中国 | 10 | $101.4K | 纺织增强橡胶带、纺织传送带 |
| Hebei Feirui Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.2K | 网眼金属板、镀锌钢丝网 |
| Hengyang Steel Fiber Co., Ltd. | 中国 | 11 | $82.5K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.2K | LED照明装置、静止变流器 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.7K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Guangxi Feihong Wear Resistant Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 其他钢铁结构体、药芯焊丝 |
| Hebei Qiaoda Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 其他矿物绝缘材料 | QINGDAO SURYA THERMAL INSULATION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 液压直线马达 | HETLOCK (SHANGHAI) MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 液压直线马达 | HETLOCK (SHANGHAI) MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |