Kim Thien Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Thiên Phúc
329
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310579387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TN7EAD |
| 成立日期 | 2011-01-13 |
| 联系地址 | 89/9 Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | KIM THIEN PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường số 4, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84837199797 |
| 邮箱 | tramvutuyet@kimthienphuc.com |
| 官网 | www.kimthienphuc.com |
| 传真 | 0837199117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760810 | 铝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 314 | $3.20M |
| 印度 | 15 | $168.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Chongru Trading Co., Ltd. | 中国 | 159 | $1.67M | 矿物棉、泡沫橡胶板 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 60 | $722.2K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 35 | $239.7K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $188.2K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Langfang Owinking Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $115.6K | 苯乙烯泡沫塑料板、塑料管 |
| Rockwool India Private Ltd. | 印度 | 8 | $97.1K | 矿物棉、非瓦楞折叠盒 |
| Luyang Energy | 中国 | 11 | $92.5K | 矿物棉、其他耐火陶瓷 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 7 | $71.2K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| Tungkin Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.7K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Hangzhou Weizi Trading LLC | 中国 | 3 | $39.2K | 铝管 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $17.4K |