Kim Thien Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Thiên Phúc

329
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310579387
企查查编码QVN6TN7EAD
成立日期2011-01-13
联系地址89/9 Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM THIÊN PHÚC
企业英文名称KIM THIEN PHUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27 Đường số 4, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84837199797
邮箱tramvutuyet@kimthienphuc.com
官网www.kimthienphuc.com
传真0837199117
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
392111苯乙烯泡沫塑料板
400811泡沫橡胶板
760720衬背铝箔
760810铝管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国314$3.20M
印度15$168.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shijiazhuang Chongru Trading Co., Ltd.中国159$1.67M矿物棉、泡沫橡胶板
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国60$722.2K矿物棉、其他玻璃纤维
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国35$239.7K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd.中国7$188.2K衬背铝箔、自粘塑料片
Langfang Owinking Irrigation Technology Co., Ltd.中国22$115.6K苯乙烯泡沫塑料板、塑料管
Rockwool India Private Ltd.印度8$97.1K矿物棉、非瓦楞折叠盒
Luyang Energy中国11$92.5K矿物棉、其他耐火陶瓷
Saint-Gobain India Private Limited印度7$71.2K镀膜玻璃片、其他钢铁制品
Tungkin Industry Co., Ltd.中国9$58.7K矿物棉、玻璃纤维制品
Hangzhou Weizi Trading LLC中国3$39.2K铝管

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玻璃纤维SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-28其他玻璃纤维SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD中国$17.4K
2026-04-28矿物棉LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD中国$4.1K
2026-04-28矿物棉LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2026-04-28其他玻璃纤维SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD中国$11.3K
2026-04-28其他玻璃纤维SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-28其他玻璃纤维SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD中国$11.3K
2026-04-28矿物棉LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD中国$5.2K
2026-04-28矿物棉LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD中国$4.1K
2026-04-28其他玻璃纤维SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD中国$17.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Thien Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →