QMED Medical System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非彩色摄影胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG Y Tế QMED
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109383537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDG0563 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Technosoft, Khu CNTTTT Cầu Giấy, 15/8 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG Y TẾ QMED |
| 企业英文名称 | QMED MEDICAL SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Technosoft, Khu CNTTTT Cầu Giấy, 15/8 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908503613 |
| 邮箱 | tvhduy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rayon Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $754.4K | 非彩色摄影胶片、锂离子电池 |
| Ecotron Co., Ltd. | 巴拿马 | 11 | $330.6K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Hansan GS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.0K | 其他功能机器 |
| HANSAN | 韩国 | 2 | $5.4K | 其他功能机器 |
| HNT Meditech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他硫化橡胶制品、非炉用碳电极 |
| HNT Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $700 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | Hansan GS Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | Hansan GS Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 非彩色摄影胶片 | RAYON CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-10 | 非彩色摄影胶片 | RAYON CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-01-28 | 非彩色摄影胶片 | RAYON CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2025-12-23 | 非彩色摄影胶片 | RAYON CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2025-12-23 | 非彩色摄影胶片 | RAYON CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2025-12-11 | 其他功能机器 | HANSAN GS CO.LTD, | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-11 | 非彩色摄影胶片 | RAYON CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2025-12-11 | 其他功能机器 | HANSAN GS CO.LTD, | 韩国 | $60 |