Linh Trung Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LINH TRUNG

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$90.1K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312163747
企查查编码QVNT0Q372F
成立日期2013-02-27
联系地址16 đường số 3, Khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LINH TRUNG
企业英文名称LINH TRUNG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 đường số 3, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838967767
传真0838967767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
320910丙烯酸/乙烯涂料
3506101kg以下胶粘剂
392111苯乙烯泡沫塑料板
901720绘图仪器
731290钢制编织带
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
831190焊接材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$90.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南81$84.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南9$5.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他螺纹紧固件Saigon Precision Co., Ltd.越南$84
2026-04-21其他螺纹紧固件Saigon Precision Co., Ltd.越南$52
2026-04-21纸基研磨料Saigon Precision Co., Ltd.越南$35
2026-04-21丙烯酸/乙烯涂料Saigon Precision Co., Ltd.越南$2
2026-04-21纸基研磨料Saigon Precision Co., Ltd.越南$55
2026-04-21其他螺纹紧固件Saigon Precision Co., Ltd.越南$64
2026-04-21丙烯酸/乙烯涂料Saigon Precision Co., Ltd.越南$2
2026-04-21纸基研磨料Saigon Precision Co., Ltd.越南$18
2026-04-21纸基研磨料Saigon Precision Co., Ltd.越南$18
2026-04-21丙烯酸/乙烯涂料Saigon Precision Co., Ltd.越南$2

相关企业 · 同类产品

Linh Trung Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →