Linh Trung Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LINH TRUNG
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$90.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312163747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0Q372F |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | 16 đường số 3, Khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LINH TRUNG |
| 企业英文名称 | LINH TRUNG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 đường số 3, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838967767 |
| 传真 | 0838967767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $90.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 81 | $84.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2 |