Minh Ha Technology Application Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他连续输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Minh Hà
45
进口笔数
105
出口笔数
$97.6K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313493970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF8YK02 |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 1 Số 10B, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MINH HÀ |
| 企业英文名称 | MINH HA TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Số 10B, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842839976038 |
| 邮箱 | phuongdo@minhhatech.com.vn |
| 官网 | www.minhhatech.com.vn |
| 传真 | 0839976037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $52.7K |
| 德国 | 8 | $22.2K |
| 越南 | 2 | $21.0K |
| 法国 | 1 | $834 |
| 韩国 | 2 | $520 |
| 中国台湾 | 2 | $337 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $1.20M |
| 美国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haimer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $22.2K | 机床零件附件、机床零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Zhangjiagang Fantast Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 气动直线发动机、塑料管件 |
| PERFECT INTERNATIONAL GROUP (CHINA) LTD | 中国香港 | 3 | $9.4K | 激光机床、其他工艺机床 |
| Juanxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他功能机器、其他木工机床 |
| Qinghe Hongli Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 电气信号装置、60伏以下继电器 |
| Sichuan Mighty Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Zhangjiagang Fantast Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.6K | 金属加工机刀、焊接机零件 |
| Changzhou Edaweld Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.6K | 焊接机零件、机床零件 |
| HY Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 电器装置零件、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.18M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Maximum Fasteners, Inc. | 美国 | 1 | $7.3K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| S.B. Saigon Fashion Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他升降机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-03-20 | 其他升降机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-03-18 | 其他风扇 | ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-03-18 | 通信设备 | ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-18 | 60伏以下继电器 | ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $702 |
| 2026-03-12 | 其他电气开关 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Sangwoo Fa Co., Ltd. | 韩国 | $265 |
| 2026-01-26 | 非自动电弧焊机 | S A S GYS | 法国 | $834 |
| 2026-01-14 | 其他光学测量仪 | ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $102 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $19.9K |
| 2026-02-25 | 皮带输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $23.6K |
| 2025-12-19 | 斗式升降输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-15 | 斗式升降输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-05 | 工业机器人 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $55.1K |
| 2025-12-02 | 工业机器人 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $55.1K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | MAXIMUM FASTENERS INC | 美国 | $7.3K |
| 2025-10-21 | 工业机器人 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $54.8K |
| 2025-10-15 | 工业机器人 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $54.8K |
| 2025-09-18 | 其他连续输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |