Minh Ha Technology Application Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他连续输送机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Minh Hà

45
进口笔数
105
出口笔数
$97.6K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77 · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2023-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-01进口 $102 · 1 笔出口 $382 · 1 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $966 · 3 笔2024-03进口 $226 · 1 笔出口 $819 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $59.3K · 9 笔2024-07进口 $380 · 1 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-08进口 $770 · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2024-10进口 $196 · 1 笔出口 $41.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $25.2K · 8 笔2025-01进口 $196 · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 3 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $392 · 1 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-05进口 $948 · 2 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2025-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $116.8K · 3 笔2025-11进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2026-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-03进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77 · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2023-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-01进口 $102 · 1 笔出口 $382 · 1 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $966 · 3 笔2024-03进口 $226 · 1 笔出口 $819 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $59.3K · 9 笔2024-07进口 $380 · 1 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-08进口 $770 · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2024-10进口 $196 · 1 笔出口 $41.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $25.2K · 8 笔2025-01进口 $196 · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 3 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $392 · 1 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-05进口 $948 · 2 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2025-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $116.8K · 3 笔2025-11进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2026-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-03进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313493970
企查查编码QVNNF8YK02
成立日期2015-10-16
联系地址Tầng 1 Số 10B, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MINH HÀ
企业英文名称MINH HA TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1 Số 10B, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842839976038
邮箱phuongdo@minhhatech.com.vn
官网www.minhhatech.com.vn
传真0839976037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
810199其他钨制品
841459其他风扇
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关
731511滚子链
732690其他钢铁制品
842240包装机械
842890其他升降机械
845611激光机床

出口

HS 编码产品
842839其他连续输送机
871680其他车辆
731815钢铁螺钉螺栓
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
842870工业机器人
843139机械零件
853810电气装置零件
940320非办公金属家具
591190其他工业用纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$52.7K
德国8$22.2K
越南2$21.0K
法国1$834
韩国2$520
中国台湾2$337

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$1.20M
美国1$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haimer Singapore Pte. Ltd.新加坡8$22.2K机床零件附件、机床零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2$21.0K彩色电视接收机、通信设备零件
Zhangjiagang Fantast Machinery Co., Ltd.中国3$18.1K气动直线发动机、塑料管件
PERFECT INTERNATIONAL GROUP (CHINA) LTD中国香港3$9.4K激光机床、其他工艺机床
Juanxin Technology Co., Ltd.中国2$5.3K其他功能机器、其他木工机床
Qinghe Hongli Rubber & Plastic Co., Ltd.中国2$3.3K电气信号装置、60伏以下继电器
Sichuan Mighty Machinery Co., Ltd.中国2$2.9K离合器联轴器、传动部件
Zhangjiagang Fantast Machinery Co., Ltd.中国6$2.6K金属加工机刀、焊接机零件
Changzhou Edaweld Trading Co., Ltd.中国5$1.6K焊接机零件、机床零件
HY Tech Industrial Co., Ltd.中国2$1.1K电器装置零件、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南82$1.18M通信设备零件、带接头绝缘电线
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南18$14.3K瓦楞纸箱、印刷标签
Maximum Fasteners, Inc.美国1$7.3K家具配件、其他钢铁制品
S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南4$3.8K塑料涂层织物、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他升降机械Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$10.5K
2026-03-20其他升降机械Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$10.5K
2026-03-18其他风扇ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD中国$294
2026-03-18通信设备ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD中国$14.3K
2026-03-1860伏以下继电器ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD中国$128
2026-03-17其他电气开关HY TECH INDUSTRIAL CO LTD中国$702
2026-03-12其他电气开关HY TECH INDUSTRIAL CO LTD中国$351
2026-01-29其他钢铁制品Sangwoo Fa Co., Ltd.韩国$265
2026-01-26非自动电弧焊机S A S GYS法国$834
2026-01-14其他光学测量仪ZHANGJIAGANG FANTAST MACHINERY CO LTD中国$102

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮带输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$19.9K
2026-02-25皮带输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$23.6K
2025-12-19斗式升降输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8.3K
2025-12-15斗式升降输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8.3K
2025-12-05工业机器人Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$55.1K
2025-12-02工业机器人Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$55.1K
2025-10-30其他钢铁制品MAXIMUM FASTENERS INC美国$7.3K
2025-10-21工业机器人Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$54.8K
2025-10-15工业机器人Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$54.8K
2025-09-18其他连续输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Ha Technology Application Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →