Thanh Binh House Co., Ltd. Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH BìNH HOUSE - CHI NHáNH Hà NộI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$5.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701932944-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X627GY |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 1277/134/29 Đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH BÌNH HOUSE - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 1277/134/29 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0981263868 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 自动数据处理输入输出单元、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-01-25 | 电气信号装置 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-01-25 | 喷雾机零件 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-01-25 | 电气信号装置 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-01-25 | 阀门龙头 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $101 |
| 2024-01-25 | 电气信号装置 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2024-01-25 | 灭火器 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $164 |
| 2024-01-25 | 非电照明器具 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $263 |
| 2024-01-25 | 电气信号装置 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2024-01-25 | 电气信号装置 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $217 |