Kevin Pham
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$694
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312535586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N60E0A |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | 413/32-413/34 Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Băng Chuyền Kevin Phạm |
| 企业英文名称 | KEVIN PHAM CONVEYOR BELT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/32-413/34 Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84837628793 |
| 邮箱 | kpbelts01@gmail.com |
| 官网 | www.kpbelt.com |
| 传真 | 0837628793 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $694 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $257 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Apollo Express Import & Express International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $145 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他干鱼 | — | 越南 | $84 |
| 2024-11-21 | 其他干鱼 | — | 越南 | $48 |
| 2024-11-21 | 混合调味料 | — | 越南 | $15 |
| 2024-11-21 | 其他干鱼 | — | 越南 | $11 |
| 2024-11-21 | 3公斤以上绿茶 | — | 越南 | $3 |
| 2024-11-21 | 其他加工水生无脊椎动物 | — | 越南 | $40 |
| 2024-11-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-21 | 混合调味料 | — | 越南 | $13 |
| 2024-11-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $11 |
| 2024-11-21 | 其他加工水生无脊椎动物 | — | 越南 | $26 |